xỉa

Học thuật
Thân thiện
xỉa

Ăn cơm xong, ông lấy tăm xỉa răng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đưa ra liên tiếp từng cái một, thường tiền: Hành động đưa ra hoặc lấy ra từng món nhỏ một cách rời rạc, không hào phóng.
    • Làm sạch kẽ răng bằng tăm: Hành động dùng vật nhọn như tăm để lấy thức ăn thừa mắc trong kẽ răng sau bữa ăn.
    • Chỉ tay vào mặt người khác một cách giận dữ, khiếm nhã: Hành động dùng ngón tay (thường ngón trỏ) chĩa thẳng vào mặt người khác khi tranh cãi, chửi mắng.
    • Xen vào, can thiệp vào việc không liên quan đến mình: Hành động tham gia hoặc đưa ý kiến vào một việc bản thân không trách nhiệm hoặc quyền hạn.
dụ sử dụng
  • Đưa ra liên tiếp:
    • Ông chủ xỉa từng đồng tiền lẻ một cách miễn cưỡng.
    • ấy xỉa tiền ra trả từng món nợ nhỏ.
  • Làm sạch răng:
    • Sau khi ăn xoài, anh ấy thường lấy tăm để xỉa răng.
    • Thói quen xỉa răng bằng tăm có thể không tốt cho nướu.
  • Chỉ tay khiếm nhã:
    • ta tức giận, xỉa tay vào mặt đối thủ quát tháo.
    • Anh ta đừng xỉa ngón tay vào mặt tôi khi nói chuyện.
  • Xen vào việc người khác:
    • Đây chuyện nội bộ của chúng tôi, xin đừng xỉa vào.
    • Anh ta luôn thích xỉa mũi vào những cuộc tranh luận của người khác.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xỉa xói": (từ ghép) nói năng, đay nghiến một cách chua ngoa, khó chịu, thường đi kèm với thái độ giận dữ.
    • ấy cứ xỉa xói vào lỗi lầm của con dâu cả ngày.
  • "Xỉa răng cọp": (thành ngữ, thân mật) chỉ việc làm một cách qua loa, chiếu lệ, không giá trị thực tế; hoặc việc làm vô ích.
    • Công việc anh ta giao chẳng khác nào bảo tôi đi xỉa răng cọp.
Biến thể từ liên quan
  • Xoi mói (động từ): tìm tòi, soi xét một cách quá đáng, thiếu thiện ý về chuyện riêng tư của người khác. ( sắc thái gần với nghĩa "xen vào" của "xỉa").
  • Chỉ trích (động từ): đưa ra nhận xét, phê bình về sai sót. (Có thể hành động công khai, khác với "xỉa" thường mang tính chất cá nhân, khiếm nhã).
  • Ngoáy răng (động từ): dùng tăm hoặc vật nhọn làm sạch răng. (Từ đồng nghĩa với nghĩa làm sạch răng của "xỉa").
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
  • Với nghĩa "đưa ra liên tiếp": Lẻ tẻ, rời rạc.
  • Với nghĩa "làm sạch răng": Ngoáy (răng), dùng tăm.
  • Với nghĩa "chỉ tay": Chĩa (tay), chỉ trỏ.
  • Với nghĩa "xen vào": Dính mũi, nhúng tay, can thiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Xỉa vào: xen vào, can thiệp vào.
    • Anh đừng xỉa vào chuyện gia đình tôi.
  • Xỉa ra: (thường dùng với tiền) đưa ra, lấy ra.
    • Cuối cùng hắn cũng phải xỉa ra một khoản tiền để bồi thường.
Thành ngữ & Cách nói thông dụng
  • Ăn không nên đọi, nói không nên lời, đánh không nên trận, *xỉa không nên răng*: Thành ngữ chế giễu người vụng về, kém cỏi, chẳng làm nên trò trống .
  • Xỉa xói, nói mát: Cụm từ thường đi đôi, chỉ thói quen nói năng châm chọc, đay nghiến một cách khó chịu.
xỉa

Ăn cơm xong, ông lấy tăm xỉa răng.

  1. 1 đgt Đưa ra liên tiếp từng cái một: Xỉa tiền trước mặt; Mấy đồng bạc người chủ xỉa ra cho tôi (ĐgThMai).
  2. 2 đgt Lấy tăm làm sạch cả kẽ răng sau khi ăn: Ăn cơm xong, chưa kịp xỉa răng đã bị gọi đi.
  3. 3 đgt Đưa ngón tay trỏ vào mặt người ta: ta vừa hét lên vừa xỉa tay vào trán người đầy tớ.
  4. 4 đgt Xen vào việc không dính dáng đến mình: Việc đó tự tôi quyết định, không nhờ ai xỉa vào.