xỉ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất thải rắn, xốp còn lại sau quá trình luyện kim hoặc đốt lò: Chỉ các sản phẩm phụ dạng bã, thường có tính chất xốp và nhẹ, được tạo ra trong các lò công nghiệp.
- Vật chất tương tự được tạo ra từ núi lửa: Chỉ các khối đá nham thạch đã nguội, có nhiều lỗ rỗng, hình thành từ dung nham.
Động từ (phương ngữ):
- Hỉ, làm sạch chất nhầy ở mũi: Hành động dùng lực để đẩy chất dịch trong mũi ra ngoài.
- Xỉa, chỉ trỏ bằng ngón tay một cách khinh miệt: Hành động dùng ngón tay (thường là ngón trỏ) chỉ thẳng vào người khác với thái độ giận dữ, chế nhạo hoặc khiển trách.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Công nhân phải xử lý lượng xỉ than khổng lồ thải ra từ nhà máy nhiệt điện.
- Vùng đất này được hình thành từ lớp xỉ núi lửa phun trào từ hàng ngàn năm trước.
Động từ:
- Đứa trẻ học cách tự xỉ mũi khi bị cảm.
- Bà ta tức giận, xỉ vào mặt anh mà mắng: "Đồ vô dụng!"
Các cách sử dụng nâng cao
- "xỉ vào mặt mà mắng/chửi": Một cụm từ cố định diễn tả hành động khiển trách, lăng mạ ai đó một cách trực tiếp và thô bạo, kèm theo cử chỉ chỉ tay vào mặt.
- Không thể chịu nổi sự xúc phạm, ông ấy đứng dậy xỉ vào mặt đối thủ mà chửi.
Biến thể và từ liên quan
- Xỉ than (danh từ): Chất thải rắn còn lại sau khi đốt than.
- Xỉ lò cao (danh từ): Chất thải từ quá trình luyện gang trong lò cao.
- Xỉa (động từ): (Nghĩa gốc) Dùng vật nhọn để khều, gỡ. Có liên hệ về ngữ nghĩa với động từ "xỉ" (phương ngữ) trong hành động "chỉ trỏ".
Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
- Danh từ: Tro bã, cặn bã, chất thải rắn, nham thạch (đối với núi lửa).
- Động từ (nghĩa "hỉ mũi"): Hỉ, khạc (mặc dù "khạc" thường dùng cho họng).
- Động từ (nghĩa "chỉ trỏ"): Chỉ, trỏ, xỉa (phương ngữ).
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Khi là danh từ (chỉ chất thải), "xỉ" là từ thuộc ngôn ngữ chuyên ngành kỹ thuật, địa chất. Khi là động từ (chỉ trỏ, hỉ mũi), "xỉ" mang sắc thái phương ngữ, khẩu ngữ và thường thể hiện thái độ tiêu cực, thiếu tôn trọng.
- Ngữ cảnh: Động từ "xỉ" (chỉ trỏ) thường xuất hiện trong các tình huống cãi vã, tranh chấp, thể hiện sự giận dữ tột độ.
- 1 d. Chất thải rắn và xốp còn lại trong quá trình luyện kim, đốt lò. Xỉ lò cao. Xỉ sắt. Xỉ than.
- 2 đg. (ph.). Hỉ. Xỉ mũi.
- 3 đg. (ph.). Xỉa. Xỉ vào mặt mà mắng.