xốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bè lũ, nhóm đông (kẻ xấu): Chỉ một nhóm đông người, thường mang nghĩa tiêu cực, như một bè lũ tội phạm hoặc kẻ xấu.
- Lượng vừa một ôm: Chỉ một lượng vật gì đó có thể ôm được trong vòng tay.
Động từ:
- Nhấc bổng lên, bế lên: Hành động dùng sức nâng bổng một vật hoặc một người lên cao.
- Kéo lên và sắp xếp cho ngay ngắn: Hành động chỉnh sửa, kéo một phần trang phục (như cổ áo, ống quần) lên cho đều đặn, gọn gàng.
- Tiến thẳng, xông tới một cách mạnh mẽ: Hành động di chuyển nhanh, dứt khoát và trực tiếp về phía trước hoặc về phía mục tiêu.
Trạng từ:
- Đưa cao lên: Mô tả cách thức thực hiện hành động nâng, bế một vật lên cao.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Công an đã bắt được một xốc kẻ buôn ma túy.
- Chị ấy đem về một xốc rạ.
Động từ:
- Lão không đáp, bước nhanh, xốc quang gánh lên vai.
- Anh ấy xốc cổ áo lên cho ngay ngắn.
- Kẻ địch thừa thắng xốc lên.
- Tên cướp rút dao xốc tới.
Trạng từ:
- Chị ấy bế xốc con bé lên.
Các cách sử dụng nâng cao
"xốc tới" / "xốc lên": Thường dùng để miêu tả hành động tiến công, xông lên một cách quyết liệt, nhanh chóng, thường trong bối cảnh chiến đấu, tranh giành.
- Quân ta thừa thế xốc lên, đánh chiếm đồn địch.
"xốc nách": Cách bế hoặc dìu người bằng cách luồn tay qua nách của họ để nâng lên.
- Thấy nó ngất, anh ấy liền xốc nách dìu vào trong nhà.
Biến thể và từ gần giống
- Xóc (động từ): Một biến thể phát âm và cách viết khác, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, đặc biệt với nghĩa "kéo lên cho ngay ngắn" (ví dụ: xóc cổ áo).
- Bốc (động từ): Có nghĩa nhấc lên, cầm lên một cách nhanh chóng. Tuy nhiên, "bốc" thường nhẹ nhàng hơn và không nhất thiết mang nghĩa "bổng" như "xốc".
- Xông (động từ): Có nghĩa lao tới, tiến nhanh về phía trước, gần nghĩa với "xốc" trong ngữ cảnh tiến công.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa bè lũ): Bọn, lũ, tốp, đám.
- Động từ (nghĩa nhấc lên): Nhấc, bế, bổng, nâng.
- Động từ (nghĩa tiến lên): Xông, lao, tấn, tiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Xốc lên: Tiến lên một cách mạnh mẽ, thừa cơ hội để tấn công hoặc giành lợi thế.
- Xốc tới: Xông thẳng tới phía trước, thường là về phía đối thủ hoặc mục tiêu.
- Xốc nách: Hành động dìu hoặc bế ai đó bằng cách luồn tay qua nách họ.
Thành ngữ liên quan
- Thừa thắng xốc lên: Hành động lợi dụng lúc thắng thế, đà thắng lợi để tiến công mạnh mẽ hơn nữa, không cho đối phương cơ hội phục hồi.
- 1 dt Bè lũ kẻ xấu: Công an đã bắt được một xốc kẻ buôn ma tuý.
- 2 dt Lượng vừa một ôm: Chị ấy đem về một xốc rạ.
- 3 đgt 1. Nhấc bổng lên: Láng không đáp bước nhanh, xốc quang gánh lên vai (Ng-hồng) 2. Kéo lên và sắp cho đều: Xốc quần lên cho ngay ngắn.
- trgt Đưa cao lên: Chị ấy bế con bé lên.
- 4 đgt Tiến thẳng: Xách gươm xốc tới; Thừa thắng xốc lên.