xa xăm

  1. éloigné; lointain
    • Cõi khách xa xăm
      terre étrangère lointaine
  2. reculé
    • Thời kì xa xăm
      époque reculée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xa xăm"

xa xăm
Một người lữ khách nhìn về phía chân trời xa xăm.