xanthemia

Định nghĩa

Danh từ (y học): Tình trạng dư thừa caroten trong máu, có thể khiến da chuyển sang màu vàng nhạt hoặc đỏ.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng xanthemia do tiêu thụ quá nhiều cà rốt.)
  • (Xanthemia thường vô hại có thể hồi phục khi thay đổi chế độ ăn uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Xanthemia in infants: tình trạng xanthemia ở trẻ sơ sinh, thường do chế độ ăn nhiều rau củ màu vàng.
    • Xanthemia in infants is often mistaken for jaundice. (Xanthemia ở trẻ sơ sinh thường bị nhầm với vàng da.)
Biến thể từ gần giống
  • Xanthoderma (n): da vàng (màu da bất thường do nhiều nguyên nhân, bao gồm xanthemia).
  • Carotenemia (n): tình trạng tăng caroten trong máu (đồng nghĩa với xanthemia).
Từ đồng nghĩa
  • Carotenemia: tình trạng tăng caroten trong máu.
  • Hypercarotenemia: tình trạng dư thừa caroten trong máu (thuật ngữ y học chuyên sâu hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "xanthemia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "xanthemia".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

xanthemia
A person with xanthemia has a noticeable yellow tint to their skin.