sentine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hàng hải) Đáy thuyền: Phần thấp nhất bên trong thân tàu, thuyền, nơi nước rò rỉ hoặc nước bẩn thường tích tụ lại.
- (Văn học) Ổ nhớp nhúa, nơi ô uế: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nơi cực kỳ bẩn thỉu, đồi bại hoặc suy đồi về đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les marins doivent pomper l'eau de la sentine régulièrement. (Các thủy thủ phải bơm nước từ đáy thuyền ra thường xuyên.)
- Ce quartier était considéré comme la sentine de la ville. (Khu phố này từng được coi là ổ nhớp nhúa của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vider la sentine": Tát nước đáy thuyền.
- L'équipage a passé des heures à vider la sentine pendant la tempête. (Thủy thủ đoàn đã dành nhiều giờ để tát nước đáy thuyền trong cơn bão.)
Nghĩa bóng văn chương: Thường được các nhà văn sử dụng để miêu tả sự suy đồi cùng cực.
- L'auteur décrit la cour du roi comme une sentine d'intrigues et de vices. (Tác giả miêu tả triều đình của nhà vua như một ổ ô uế của những mưu mô và thói hư tật xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cale (danh từ giống cái): Khoang tàu, hầm tàu (thường để chứa hàng, khác với sentine là nơi chứa nước bẩn).
- Fond de cale (cụm danh từ): Đáy khoang tàu, có thể dùng gần nghĩa trong một số ngữ cảnh hàng hải.
Từ đồng nghĩa
- Đáy thuyền: Fond du bateau (ít dùng hơn, mang tính mô tả chung).
- Nơi ô uế: Cloaque, bas-fond, repaire (tùy ngữ cảnh văn học).
Thành ngữ liên quan
- Être la sentine de...: Là nơi ô uế, là ổ của cái gì đó xấu xa.
- Ce cabaret était la sentine de tous les pêchés de la capitale. (Quán rượu đó là ổ của mọi tội lỗi ở thủ đô.)
danh từ giống cái
- (hàng hải) đáy thuyền
- Vider la sentinetát nước đáy thuyền
- (văn học) ổ nhớp nhúa, nơi ô uế