sentine

Học thuật
Thân thiện
sentine

Le marin vide la sentine avec un seau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải) Đáy thuyền: Phần thấp nhất bên trong thân tàu, thuyền, nơi nước rỉ hoặc nước bẩn thường tích tụ lại.
    • (Văn học) Ổ nhớp nhúa, nơi ô uế: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nơi cực kỳ bẩn thỉu, đồi bại hoặc suy đồi về đạo đức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les marins doivent pomper l'eau de la sentine régulièrement. (Các thủy thủ phải bơm nước từ đáy thuyền ra thường xuyên.)
    • Ce quartier était considéré comme la sentine de la ville. (Khu phố này từng được coi là ổ nhớp nhúa của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vider la sentine": Tát nước đáy thuyền.

    • L'équipage a passé des heures à vider la sentine pendant la tempête. (Thủy thủ đoàn đã dành nhiều giờ để tát nước đáy thuyền trong cơn bão.)
  • Nghĩa bóng văn chương: Thường được các nhà văn sử dụng để miêu tả sự suy đồi cùng cực.

    • L'auteur décrit la cour du roi comme une sentine d'intrigues et de vices. (Tác giả miêu tả triều đình của nhà vua như mộtô uế của những mưu mô thói hư tật xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cale (danh từ giống cái): Khoang tàu, hầm tàu (thường để chứa hàng, khác với sentinenơi chứa nước bẩn).
  • Fond de cale (cụm danh từ): Đáy khoang tàu, có thể dùng gần nghĩa trong một số ngữ cảnh hàng hải.
Từ đồng nghĩa
  • Đáy thuyền: Fond du bateau (ít dùng hơn, mang tính mô tả chung).
  • Nơi ô uế: Cloaque, bas-fond, repaire (tùy ngữ cảnh văn học).
Thành ngữ liên quan
  • Être la sentine de...: Là nơi ô uế, là ổ của cái gì đó xấu xa.
    • Ce cabaret était la sentine de tous les pêchés de la capitale. (Quán rượu đó là ổ của mọi tội lỗithủ đô.)
sentine

Le marin vide la sentine avec un seau.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) đáy thuyền
    • Vider la sentine
      tát nước đáy thuyền
  2. (văn học) ổ nhớp nhúa, nơi ô uế

Từ chứa "sentine"