xeo
Định nghĩa
- Động từ:
- Đẩy hoặc di chuyển một vật nặng bằng cách dùng đòn bẩy: "xeo" chỉ hành động sử dụng một thanh hoặc vật cứng (đòn bẩy) để nâng, đẩy hoặc làm lăn một vật có khối lượng lớn, thường là gỗ hoặc đá.
- Trải hoặc làm phẳng vật liệu (trong nghề làm giấy thủ công): "xeo" (còn viết là seo) là thao tác trải bột giấy lên khuôn để tạo thành tờ giấy theo phương pháp truyền thống.
Ví dụ sử dụng
Động từ (đẩy bằng đòn bẩy):
- Anh ấy dùng một cây sắt để xeo khúc gỗ lớn ra khỏi đường. (Anh ấy sử dụng một thanh sắt làm đòn bẩy để di chuyển khúc gỗ nặng.)
- Người nông dân xeo tảng đá sang bên cạnh ruộng. (Người nông dân dùng đòn bẩy để đẩy tảng đá sang chỗ khác.)
Động từ (trong nghề làm giấy):
- Thợ thủ công xeo giấy thủ công bằng tay. (Người thợ trải bột giấy lên khuôn để làm giấy theo lối truyền thống.)
- Kỹ thuật xeo giấy đòi hỏi sự khéo léo và kinh nghiệm. (Thao tác trải bột giấy cần kỹ năng và kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xeo gỗ": di chuyển hoặc làm lăn một khúc gỗ bằng đòn bẩy.
- Xeo gỗ là công việc nặng nhọc cần nhiều người hỗ trợ. (Việc đẩy gỗ bằng đòn bẩy đòi hỏi sức lực và sự phối hợp.)
"xeo giấy": thao tác trải bột giấy lên khuôn để tạo tờ giấy thủ công.
- Xeo giấy là bước quan trọng trong quy trình làm giấy truyền thống. (Bước trải bột giấy quyết định chất lượng tờ giấy.)
Biến thể và từ gần giống
Seo (động từ): biến thể chính tả của "xeo", thường dùng trong ngữ cảnh làm giấy thủ công.
- Ông ấy seo giấy theo phương pháp cổ truyền. (Ông ấy trải bột giấy để làm giấy theo cách xưa.)
Xeo xéo (tính từ): trạng thái lệch, không thẳng hoặc không đều (thường dùng trong miêu tả hình dạng).
- Bức tranh treo bị xeo xéo. (Bức tranh bị treo lệch không thẳng.)
Từ đồng nghĩa
Đẩy: dùng lực để làm vật di chuyển (thường không dùng đòn bẩy).
- Họ đẩy chiếc xe ra khỏi hố. (Họ dùng tay hoặc công cụ để di chuyển xe.)
Nâng: đưa vật lên cao (có thể dùng đòn bẩy).
- Dùng đòn bẩy để nâng tảng đá. (Sử dụng thanh cứng để nhấc tảng đá lên.)
Thành ngữ liên quan
- Xeo như xeo giấy: chỉ hành động làm việc tỉ mỉ, cẩn thận, giống như thao tác làm giấy thủ công.
- Cô ấy xeo từng tờ giấy như xeo giấy, không để sót một chi tiết. (Cô ấy làm việc rất tỉ mỉ và chính xác.)