xi
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
xi
xi
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "xi"
xin lỗi
xin phép
xin thẻ
xin vâng
xin việc
xin xăm
xin xỉn
xin xỏ
xi rô
xi-rô
xoài xiêm
xỏ xiên
xúc xiểm
xui xiểm
Ya Xier
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...