dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

xi

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "xi"

đánh xi
ăn xin
A Xing
a-xit
bao xiết
can-xi
cầu xin
cúi xin
cùng xin viện lề
cưới xin
gắn xi
gà xiêm
gơ-lu-xit
hát xiệc
hồng xiêm
kêu xin
khôn xiết
liểng xiểng
lông xiêu
mãng cầu xiêm
nài xin
nguyên xi
nhà xia
đơn xin
ô-rê-ô-mi-xin
o-xi
pê ni xi lin
phách lạc hồn xiêu
pháo xiết
pi-ni-xi-lin
quàng xiên
rạp xiếc
rên xiết
tắc xi
tắc-xi
Trà Xinh
đường xiên
vác-xin
vắc-xin
van xin
vịt xiêm
xằng xiên
xẹo xiên
xe tắc-xi
xe tắc xi
xia
xiếc
xiêm
xiêm áo
xiểm nịnh
xiêm y
xiên
xiềng
xiểng liểng
xiên góc
xiềng xích
xiên khoai
xiển minh
xiên xẹo
xiên xiên
xiên xọ
xiết
xiết bao
xiết nỗi
xiêu
xiêu lòng
xiêu vẹo
xiêu xiêu
xiêu xọ
xi lanh
xi-lanh
xi líp
xi-líp
xi-lô
xim
xi-măng
xi măng
xin
xin chào
xin cưới
xinê
xi-nê
xinh
xinh đẹp
Xinh-mun
xinh trai
xinh tươi
xinh xắn
xinh xẻo
xinh xinh
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...