xiếc

  1. cirque
    • Đưa con đi xem xiếc
      mener ses enfants au cirque
  2. (vulg.) panneau
    • Bị vào xiếc
      tomber dans le panneau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xiếc"

xiếc
Một chú hề tung hứng ba quả bóng màu trong rạp xiếc.