xoang

Học thuật
Thân thiện
xoang

Một nghệ sĩ chơi một khúc xoang trên đàn tranh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khúc nhạc, bản đàn, điệu hát: Chỉ một giai điệu, một làn điệu âm nhạc, thường dùng trong văn chương cổ.
    • Khoang rỗng trong cơ thể: Trong giải phẫu học, chỉ các hốc rỗng tự nhiên trong cơ thể, thường chứa không khí hoặc chất lỏng, như xoang mũi, xoang trán.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa âm nhạc):

    • Khúc nhà tay lựa nên xoang. (Tự tay nàng soạn nên khúc nhạc.)
    • Điệu xoang cổ ấy nghe thật da diết. (Điệu nhạc cổ ấy nghe thật da diết.)
  • Danh từ (nghĩa giải phẫu):

    • Anh ấy bị đau đầu do viêm xoang. (Anh ấy bị đau đầu do viêm các hốc xoang.)
    • Xoang mũi chức năng làm ấm ẩm không khí. (Các hốc trong mũi chức năng làm ấm ẩm không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viêm xoang": Chỉ tình trạng bệnh khi các hốc xoang (thường xoang mũi, xoang trán) bị viêm nhiễm.

    • Mùa lạnh, bệnh viêm xoang thường dễ tái phát. (Mùa lạnh, bệnh viêm các hốc xoang thường dễ tái phát.)
  • "Xoang nhạc": Cách nói cổ, chỉ giai điệu, khúc nhạc.

    • Xoang nhạc cung đình Huế mang đậm chất trang trọng. (Điệu nhạc cung đình Huế mang đậm chất trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Xoang mũi (danh từ): Các hốc rỗng trong khối xương mặt thông với mũi.
  • Xoang trán (danh từ): Hốc xoang nằm trong xương trán.
  • Xoang sàng (danh từ): Nhóm các hốc xoang nhỏ nằm giữa hai mắt.
  • Xoang bướm (danh từ): Hốc xoang nằm sâu trong xương bướm của hộp sọ.
Từ đồng nghĩa
  • Điệu (danh từ): Điệu nhạc, làn điệu (gần nghĩa với "xoang" trong lĩnh vực âm nhạc).
  • Khúc (danh từ): Khúc nhạc, đoạn nhạc (gần nghĩa với "xoang" trong lĩnh vực âm nhạc).
  • Hốc (danh từ): Khoang rỗng (gần nghĩa với "xoang" trong giải phẫu).
Các cụm từ liên quan
  • Thông xoang: Làm cho các hốc xoang thông thoáng, không bị tắc nghẽn.

    • Xông hơi bằng tinh dầu giúp thông xoang. (Xông hơi bằng tinh dầu giúp làm thông thoáng các hốc xoang.)
  • Tắc xoang: Tình trạng các hốc xoang bị bít tắc, thường do dịch viêm.

    • Cảm cúm khiến tôi bị tắc xoang, khó thở. (Cảm cúm khiến tôi bị bít tắc các hốc xoang, khó thở.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "xoang" một cách độc lập. Các cụm từ liên quan chủ yếu thuộc lĩnh vực y học hoặc âm nhạc cổ.)

xoang

Một nghệ sĩ chơi một khúc xoang trên đàn tranh.

  1. khúc nhạc, bản đàn