xon

xon

Họ đang xem những chiếc áo sơ mi xon trong cửa hàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):

    • Nốt nhạc thứ năm trong thang âm: "xon" tên gọi của nốt nhạc Sol trong hệ thống ký hiệu âm nhạc, tương ứng với bậc V của gam Đô trưởng.
    • dụ: Bản nhạc này bắt đầu bằng nốt xon. (Bản nhạc mở đầu bằng âm thanh của nốt Sol.)
  2. Danh từ (Thương mại):

    • Hàng bán giảm giá, hàng xả kho: "xon" chỉ các mặt hàng được bán với giá thấp hơn giá gốc, thường hàng tồn kho hoặc hàng cuối mùa.
    • dụ: Cửa hàng đang đợt bán xon quần áo. (Cửa hàng đang giảm giá mạnh cho quần áo tồn.)
dụ sử dụng
  • Danh từ (Âm nhạc):

    • ấy chơi nốt xon rất chính xác. ( ấy thể hiện nốt Sol một cách chính xác trên đàn.)
    • Hợp âm Đô trưởng gồm các nốt Đô, Mi, Xon. (Hợp âm chính của gam Đô trưởng bao gồm ba nốt: Đô, Mi, Sol.)
  • Danh từ (Thương mại):

    • Hàng bán xon thường giá rẻ hơn 50%. (Các mặt hàng được giảm giá thường mức giá thấp hơn một nửa so với giá ban đầu.)
    • Anh ấy mua một chiếc áo khoác từ đợt bán xon. (Anh ấy mua chiếc áo khoác trong đợt giảm giá xả hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nốt xon": cách gọi cụ thể nốt Sol trong bản nhạc.

    • Nốt xon thường được ký hiệu bằng chữ G trong nhạc lý phương Tây. (Nốt Sol thường được biểu diễn bằng chữ G trong hệ thống ký hiệu âm nhạc quốc tế.)
  • "bán xon": hành động bán hàng giảm giá, xả hàng tồn.

    • Siêu thị thường bán xon vào cuối tuần. (Siêu thị thường tổ chức các đợt giảm giá hàng tồn vào cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Sol (danh từ): tên gọi khác của nốt nhạc "xon", thường dùng trong nhạc lý phương Tây.

    • Nốt Sol nốt thứ năm trong thang âm. (Nốt Sol bậc V trong thang âm cơ bản.)
  • Xon xon (từ láy): trạng thái vội vã, hối hả (ít phổ biến, thường dùng trong văn nói).

    • Chạy xon xon cả ngày. (Chạy vội vã suốt cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Sol (Âm nhạc): nốt nhạc thứ năm trong thang âm.
  • Giảm giá (Thương mại): hành động bán với giá thấp hơn.
  • Xả hàng (Thương mại): bán hết hàng tồn với giá rẻ.
Thành ngữ liên quan
  • Xon như chợ (khẩu ngữ): tình trạng đông đúc, nhộn nhịp, thường mang nghĩa tiêu cực (hỗn loạn).
    • Cửa hàng hôm nay đông xon như chợ. (Cửa hàng hôm nay đông đúc ồn ào đến mức hỗn loạn.)