xon

  1. (phys.) sol
  2. (mus.) sol
  3. solde
    • Hàng bán xon
      articles vendus en solde; articles mis en solde; soldes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xon
Họ đang xem những chiếc áo sơ mi xon trong cửa hàng.