xuất bản

  1. éditer; publier
    • Xuất bản một cuốn sách
      publier un livre
    • lần xuất bản ; nghề xuất bản ; sách xuất bản
      édition
    • người xuất bản
      éditeur
    • nhà xuất bản
      maison d'édition
    • tài liệu xuất bản
      publication

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xuất bản
Nhà xuất bản chuẩn bị phát hành một cuốn sách mới.