xuất sắc

  1. brillant; excellent; éminent
    • Học sinh xuất sắc
      écrivain brillant
    • Công trạng xuất sắc
      éminents services

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xuất sắc"

xuất sắc
Cô giáo khen em học sinh xuất sắc nhất lớp.