xuất thân

  1. descendre; être issu de
    • Xuất thân từ một gia đình nông dân
      être issu (descendre) d'une famille de paysans
  2. être originairement
    • Xuất thânmột người lính
      être originairement un soldat
    • thành phần xuất thân
      appartenance de sa famille

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xuất thân"

xuất thân
Anh ấy xuất thân từ một gia đình nông dân.