xèo
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng kêu xèo xèo, tiếng nổ lách tách: "xèo" mô phỏng âm thanh phát ra khi chiên, rán thức ăn trong dầu mỡ nóng, hoặc khi chất lỏng tiếp xúc với bề mặt nóng.
- Món ăn chiên, rán có tiếng kêu đặc trưng: Trong ẩm thực, "xèo" thường dùng để chỉ các món như bánh xèo, nơi tiếng kêu xèo xèo khi đổ bột vào chảo là đặc điểm nhận dạng.
Tính từ:
- Có tính chất phát ra tiếng xèo: Dùng để mô tả trạng thái của vật hoặc thức ăn đang được chiên, rán, phát ra âm thanh lách tách.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tiếng xèo của chảo dầu nóng làm tôi nhớ mẹ nấu ăn. (Âm thanh lách tách từ chảo dầu gợi lại ký ức về mẹ.)
- Bánh xèo là món ăn nổi tiếng của miền Trung. (Loại bánh chiên giòn, có tiếng xèo khi đổ bột.)
Tính từ:
- Món trứng rán xèo trong chảo dầu. (Món trứng được chiên, phát ra tiếng lách tách.)
- Chảo thịt xèo nóng hổi. (Chảo thịt đang chiên, kêu xèo xèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xèo xèo": Dạng láy âm, nhấn mạnh tiếng kéo dài hoặc lặp lại.
- Dầu mỡ xèo xèo trên bếp lửa. (Tiếng dầu mỡ nổ liên tục, lách tách.)
"xèo" trong ngữ cảnh phi ẩm thực: Dùng để mô tả âm thanh tương tự, như tiếng nước nhỏ giọt trên than nóng.
- Giọt nước rơi vào bếp lò, kêu xèo một cái. (Âm thanh tức thời khi nước bốc hơi trên bề mặt nóng.)
Biến thể và từ gần giống
Nổ (động từ): phát ra tiếng lớn, đột ngột.
- Dầu nổ lách tách trong chảo. (Dầu mỡ phát ra tiếng nổ nhỏ.)
Lách tách (tính từ): mô phỏng tiếng nổ nhỏ, liên tiếp.
- Củi cháy lách tách trong lò sưởi. (Tiếng củi cháy nổ lép bép.)
Từ đồng nghĩa
- Xèo xèo: dạng láy, nhấn mạnh âm thanh.
- Rán: hành động chiên thức ăn trong dầu mỡ nóng.
- Rán trứng xèo trong chảo. (Chiên trứng cho đến khi phát ra tiếng xèo.)
Thành ngữ liên quan
- Xèo xèo như rang lạc: so sánh tiếng động đều đều, liên tục.
- Tiếng mưa rơi xèo xèo như rang lạc. (Tiếng mưa nhỏ, đều đều.)