xèo

xèo

Trứng chiên xèo xèo trong chảo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu xèo xèo, tiếng nổ lách tách: "xèo" mô phỏng âm thanh phát ra khi chiên, rán thức ăn trong dầu mỡ nóng, hoặc khi chất lỏng tiếp xúc với bề mặt nóng.
    • Món ăn chiên, rán tiếng kêu đặc trưng: Trong ẩm thực, "xèo" thường dùng để chỉ các món như bánh xèo, nơi tiếng kêu xèo xèo khi đổ bột vào chảo đặc điểm nhận dạng.
  2. Tính từ:

    • tính chất phát ra tiếng xèo: Dùng để mô tả trạng thái của vật hoặc thức ăn đang được chiên, rán, phát ra âm thanh lách tách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Tiếng xèo của chảo dầu nóng làm tôi nhớ mẹ nấu ăn. (Âm thanh lách tách từ chảo dầu gợi lại ký ức về mẹ.)
    • Bánh xèo món ăn nổi tiếng của miền Trung. (Loại bánh chiên giòn, tiếng xèo khi đổ bột.)
  • Tính từ:

    • Món trứng rán xèo trong chảo dầu. (Món trứng được chiên, phát ra tiếng lách tách.)
    • Chảo thịt xèo nóng hổi. (Chảo thịt đang chiên, kêu xèo xèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xèo xèo": Dạng láy âm, nhấn mạnh tiếng kéo dài hoặc lặp lại.

    • Dầu mỡ xèo xèo trên bếp lửa. (Tiếng dầu mỡ nổ liên tục, lách tách.)
  • "xèo" trong ngữ cảnh phi ẩm thực: Dùng để mô tả âm thanh tương tự, như tiếng nước nhỏ giọt trên than nóng.

    • Giọt nước rơi vào bếp , kêu xèo một cái. (Âm thanh tức thời khi nước bốc hơi trên bề mặt nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nổ (động từ): phát ra tiếng lớn, đột ngột.

    • Dầu nổ lách tách trong chảo. (Dầu mỡ phát ra tiếng nổ nhỏ.)
  • Lách tách (tính từ): mô phỏng tiếng nổ nhỏ, liên tiếp.

    • Củi cháy lách tách trong lò sưởi. (Tiếng củi cháy nổ lép bép.)
Từ đồng nghĩa
  • Xèo xèo: dạng láy, nhấn mạnh âm thanh.
  • Rán: hành động chiên thức ăn trong dầu mỡ nóng.
    • Rán trứng xèo trong chảo. (Chiên trứng cho đến khi phát ra tiếng xèo.)
Thành ngữ liên quan
  • Xèo xèo như rang lạc: so sánh tiếng động đều đều, liên tục.
    • Tiếng mưa rơi xèo xèo như rang lạc. (Tiếng mưa nhỏ, đều đều.)