xói
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm mòn, bào mòn, khoét sâu: "xói" chỉ hành động của nước, gió, hoặc dòng chảy tác động liên tục vào bề mặt vật chất (đất, đá, bờ) khiến nó bị mòn dần, hư hại hoặc tạo thành lỗ, rãnh.
- Chiếu thẳng, tác động mạnh: "xói" còn được dùng để diễn tả ánh nắng, gió hoặc tác nhân nào đó chiếu thẳng vào, gây cảm giác gay gắt, khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa bào mòn):
- Mưa lũ đã xói mòn lớp đất màu mỡ trên cánh đồng. (Mưa lũ làm mòn đi lớp đất tốt trên đồng ruộng.)
- Dòng suối nhỏ ngày đêm xói vào chân núi, tạo thành hang động. (Dòng suối liên tục khoét sâu chân núi, hình thành hang động.)
Động từ (nghĩa chiếu thẳng):
- Nắng chiều xói vào mặt làm tôi phải nheo mắt. (Ánh nắng buổi chiều chiếu thẳng vào mặt, khiến tôi phải nheo mắt lại.)
- Gió biển xói vào da thịt, mang theo vị mặn. (Gió biển tác động mạnh vào da, mang theo vị mặn của biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xói mòn": quá trình bị bào mòn dần dần do tác động của nước, gió hoặc thời gian.
- Xói mòn đất là vấn đề nghiêm trọng ở vùng đồi núi trọc. (Quá trình đất bị mòn dần là vấn đề lớn ở vùng đồi núi không có cây che phủ.)
"xói lở": hiện tượng bờ sông, bờ biển bị sạt lở do dòng nước xói mòn.
- Tình trạng xói lở bờ biển ngày càng gia tăng do biến đổi khí hậu. (Hiện tượng bờ biển bị sạt lở ngày càng nhiều vì biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
xoi (động từ): khoét, đục lỗ nhỏ trên bề mặt (thường dùng trong thủ công).
- Anh ấy xoi một lỗ nhỏ trên tấm gỗ để luồn dây. (Anh ấy khoét một lỗ nhỏ trên tấm gỗ để luồn dây qua.)
xối (động từ): đổ, chảy mạnh thành dòng.
- Mưa xối xả suốt đêm. (Mưa đổ xuống mạnh mẽ suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
- bào mòn: làm mòn dần bề mặt.
- khoét: đào, đục sâu vào.
- rửa trôi: làm mất đi do nước chảy.
Thành ngữ liên quan
- "nước xói đá mòn": sức mạnh bền bỉ của tự nhiên có thể làm thay đổi cả vật cứng rắn nhất; ẩn dụ cho sự kiên trì.
- Kiên trì như nước xói đá mòn, cuối cùng anh ấy cũng đạt được mục tiêu. (Nhờ sự kiên trì bền bỉ, cuối cùng anh ấy cũng đạt được mục tiêu.)