xưởng

Học thuật
Thân thiện
xưởng

Một người thợ đang làm việc trong xưởng gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ sở sản xuất, nơi tiến hành các công việc chế tạo, sửa chữa hoặc lắp ráp: "Xưởng" chỉ một không gian hoặc địa điểm được trang bị dụng cụ, máy móc để sản xuất hàng hóa hoặc thực hiện các công việc kỹ thuật, thường quy mô nhỏ hơn một nhà máy hay xí nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy làm việc tại một xưởng sửa chữa ô tô. (Nơi anh ấy làm việc cơ sở chuyên sửa chữa xe hơi.)
    • Xưởng mộc của ông cụ nổi tiếng với những sản phẩm thủ công tinh xảo. (Cơ sở sản xuất đồ gỗ của ông ấy được biết đến nhờ các sản phẩm được làm thủ công rất tinh tế.)
    • Họ mở một xưởng in nhỏ để in ấn các ấn phẩm địa phương. (Họ thành lập một cơ sở in ấn cỡ nhỏ để in các tài liệu, sách báo trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vào xưởng": mang ý nghĩa đưa một vật (như xe cộ) vào cơ sở để sửa chữa hoặc bảo dưỡng.

    • Chiếc xe bị hỏng phải vào xưởng cả tuần. (Chiếc xe bị phải đưa vào cơ sở sửa chữa trong suốt một tuần.)
  • "Làm chủ xưởng": chỉ người quản lý hoặc sở hữu một xưởng sản xuất.

    • Anh ta chủ xưởng giày tiếng trong vùng. (Anh ấy người sở hữu điều hành một cơ sở sản xuất giày nổi tiếngđịa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Công xưởng (danh từ): thường chỉ một xưởng sản xuất quy mô lớn hơn, mang tính công nghiệp.

    • Khu công xưởng mới tạo ra nhiều việc làm. (Khu vực các nhà xưởng sản xuất mới đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm.)
  • Phân xưởng (danh từ): chỉ một bộ phận, một khu vực sản xuất cụ thể trong một nhà máy lớn.

    • Anh ấy quản đốc phân xưởng lắp ráp. (Anh ấy người quản lý khu vực chuyên về lắp ráp trong nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà máy: cơ sở sản xuất công nghiệp, thường quy mô lớn dây chuyền hiện đại hơn "xưởng".
  • Xí nghiệp: đơn vị sản xuất kinh doanh, thường quy mô cấu tổ chức lớn hơn "xưởng".
  • Cơ sở sản xuất: cách gọi chung cho nơi sản xuất hàng hóa.
Các cụm từ liên quan
  • Xưởng phim: chỉ cơ sở hoặc công ty chuyên sản xuất các bộ phim.

    • Bộ phim mới được quay tại xưởng phim lớn nhất nước. (Bộ phim mới được thực hiện tại cơ sở sản xuất phim quy mô lớn nhất trong nước.)
  • Xưởng đóng tàu: cơ sở chuyên đóng mới sửa chữa tàu thuyền.

    • Xưởng đóng tàu này lịch sử hàng trăm năm. (Cơ sở đóng tàu này đã tồn tại hoạt động qua nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Xưởng không nhà trống": thành ngữ mô tả tình trạng một cơ sở sản xuất đã ngừng hoạt động, không còn người làm việc, tạo cảm giác hoang vắng, tiêu điều.
    • Sau khi công ty phá sản, nơi đây chỉ còn xưởng không nhà trống. (Sau khi công ty bị giải thể, địa điểm này trở nên hoang vắng, không còn hoạt động sản xuất nào.)
xưởng

Một người thợ đang làm việc trong xưởng gỗ.

  1. dt. Cơ sở sản xuất, nhỏ hơn xí nghiệp: xưởng cưa xưởng in.