xẹp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Giảm hẳn đi, suy yếu, tàn lụi: Chỉ sự suy giảm mạnh về cường độ, quy mô, sức mạnh hoặc sự nhiệt tình.
- Trở nên không căng, bị dẹp xuống do mất hơi hoặc áp lực: Thường dùng để miêu tả trạng thái của vật thể chứa khí (như bóng, lốp xe) khi bị xì hơi.
Tính từ:
- Ở trạng thái bị dẹp, không căng, không phồng: Miêu tả đặc điểm của một vật đã bị mất hơi hoặc bị đè nén.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Phong trào ấy xẹp rồi. (Phong trào đó đã suy yếu/tàn lụi rồi.)
- Sức khỏe xẹp dần. (Sức khỏe giảm sút dần.)
- Quả bóng xẹp mất rồi. (Quả bóng đã xì hết hơi rồi.)
- Quyết tâm của nó đã xẹp. (Quyết tâm của nó đã nguội lạnh/suy giảm.)
Tính từ:
- Bánh xe xẹp. (Bánh xe bị xì hơi/dẹp lép.)
- Mũi xẹp. (Mũi tẹt/bị dẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xẹp đi": Nhấn mạnh quá trình trở nên suy yếu hoặc dẹp xuống.
- Bệnh tật đã làm cho anh ta xẹp đi. (Bệnh tật đã làm anh ta suy sụp/kiệt quệ.)
- Nó có vẻ quyết tâm, nhưng đến phút cuối cùng lại xẹp đi. (Nó có vẻ quyết tâm, nhưng đến phút cuối cùng lại chùn bước.)
Trong y học: Dùng để chỉ tình trạng một cơ quan hoặc khoang trong cơ thể bị xẹp, xẹp lép.
- Xẹp phổi. (Tình trạng phổi bị xẹp một phần hoặc toàn bộ.)
- Xẹp não thất. (Tình trạng các não thất bị xẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Xịt (động từ): Thường dùng để chỉ việc khí hoặc chất lỏng phun ra mạnh, nhưng trong một số ngữ cảnh thông tục có thể dùng với nghĩa tương tự "xẹp" khi nói về sự thất bại hoàn toàn (ví dụ: Kế hoạch xịt rồi!).
- Xẹp lép (tính từ): Nhấn mạnh trạng thái dẹp hoàn toàn, không còn chút phồng nào.
- Cái bóng bay xẹp lép nằm trên sàn.
- Bẹp (tính từ/động từ): Chỉ trạng thái bị đè, dập cho dẹp xuống (thường do tác động cơ học), khác với "xẹp" thường do mất hơi bên trong.
Từ đồng nghĩa
- Giảm sút, suy yếu, tàn lụi (về sức mạnh, phong trào).
- Xì hơi, dẹp lép (về vật chứa khí).
- Nguội lạnh, chùn bước, thoái chí (về tinh thần, ý chí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Làm xẹp: Khiến cho một vật bị xẹp hoặc một tinh thần/ý chí bị suy sụp.
- Một lời phê bình có thể làm xẹp sự tự tin của anh ấy.
- Bị xẹp: Ở trong trạng thái đã xẹp.
- Chiếc phao bị xẹp nên không dùng được nữa.
Thành ngữ liên quan
- Xẹp như bánh xe thủng: Ví von trạng thái hoàn toàn suy sụp, kiệt quệ hoặc mất hết năng lượng, tương tự bánh xe bị thủng và xẹp hết hơi.
- Sau trận ốm dài, anh ta xẹp như bánh xe thủng.
- đgt 1. Giảm hẳn đi: Phong trào ấy xẹp rồi; Sức khỏe xẹp dần 2. Nói quả bóng đã hết hơi: Bóng xẹp mất rồi.