xịu
Định nghĩa
- Động từ:
- Biểu hiện sự buồn bã, thất vọng qua nét mặt: "xịu" chỉ hành động mặt trở nên dài ra, kém vui, thể hiện tâm trạng chán nản hoặc không hài lòng.
- Thay đổi trạng thái mặt từ vui sang buồn: "xịu" mô tả sự chuyển biến nhanh chóng của nét mặt khi gặp chuyện không vui.
Ví dụ sử dụng
- (Nó thể hiện sự buồn bã khi nghe tin không vui.)
- (Cô ấy thay đổi nét mặt sang buồn bã khi thất vọng.)
- (Nét mặt nó dài ra, thể hiện sự u buồn rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xịu mặt": cụm từ thông dụng chỉ hành động làm mặt buồn.
- Thằng bé xịu mặt khi bị mẹ mắng. (Nét mặt nó trở nên buồn bã khi bị la.)
"xịu xuống": diễn tả sự thay đổi trạng thái từ vui sang buồn.
- Niềm vui trên mặt anh ấy xịu xuống sau câu trả lời. (Tâm trạng vui vẻ biến mất, thay bằng nét buồn.)
Biến thể và từ gần giống
Xìu (động từ): giống nghĩa "xịu", nhưng thường dùng trong văn nói thân mật, chỉ sự buồn bã nhẹ.
- Mặt nó xìu ra khi không được đi chơi. (Nó buồn nhẹ khi không được đi.)
Hí hửng (tính từ): trạng thái vui vẻ, hân hoan — trái nghĩa với "xịu".
- Nó hí hửng khi nhận quà. (Nó vui vẻ khi nhận quà.)
Từ đồng nghĩa
- Buồn xo: buồn bã, thất vọng rõ rệt.
- Phụng phịu: thể hiện sự buồn bã, hờn dỗi (thường dùng cho trẻ em).
- Chù ụ: nét mặt buồn, dài ra (từ địa phương hoặc văn nói).
Thành ngữ liên quan
- Mặt xịu như bánh đa: nét mặt buồn bã, dài ra một cách rõ rệt.
- Nó ngồi mặt xịu như bánh đa vì thua cuộc. (Nó buồn bã, mặt dài ra vì thất bại.)