xịu

xịu

Mặt cậu bé xịu xuống khi quả bóng bay bay mất.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Biểu hiện sự buồn , thất vọng qua nét mặt: "xịu" chỉ hành động mặt trở nên dài ra, kém vui, thể hiện tâm trạng chán nản hoặc không hài lòng.
    • Thay đổi trạng thái mặt từ vui sang buồn: "xịu" mô tả sự chuyển biến nhanh chóng của nét mặt khi gặp chuyện không vui.
dụ sử dụng
  • ( thể hiện sự buồn khi nghe tin không vui.)
  • ( ấy thay đổi nét mặt sang buồn khi thất vọng.)
  • (Nét mặt dài ra, thể hiện sự u buồn rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xịu mặt": cụm từ thông dụng chỉ hành động làm mặt buồn.

    • Thằng xịu mặt khi bị mẹ mắng. (Nét mặt trở nên buồn khi bị la.)
  • "xịu xuống": diễn tả sự thay đổi trạng thái từ vui sang buồn.

    • Niềm vui trên mặt anh ấy xịu xuống sau câu trả lời. (Tâm trạng vui vẻ biến mất, thay bằng nét buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Xìu (động từ): giống nghĩa "xịu", nhưng thường dùng trong văn nói thân mật, chỉ sự buồn nhẹ.

    • Mặt xìu ra khi không được đi chơi. ( buồn nhẹ khi không được đi.)
  • hửng (tính từ): trạng thái vui vẻ, hân hoantrái nghĩa với "xịu".

    • hửng khi nhận quà. ( vui vẻ khi nhận quà.)
Từ đồng nghĩa
  • Buồn xo: buồn , thất vọng rõ rệt.
  • Phụng phịu: thể hiện sự buồn , hờn dỗi (thường dùng cho trẻ em).
  • Chù ụ: nét mặt buồn, dài ra (từ địa phương hoặc văn nói).
Thành ngữ liên quan
  • Mặt xịu như bánh đa: nét mặt buồn , dài ra một cách rõ rệt.
    • ngồi mặt xịu như bánh đa thua cuộc. ( buồn , mặt dài ra thất bại.)