xíu

Học thuật
Thân thiện
xíu

Đứa bé cầm một chút xíu bánh mì trong tay.

Định nghĩa
  1. Tính từ (phụ từ) (t. (ph.)):
    • Nhỏ, ítmức hoàn toàn không đáng kể: "Xíu" một từ dùng để nhấn mạnh mức độ rất nhỏ, rất ít, gần như không đáng kể của một sự vật, sự việc nào đó. Từ này thường được dùng trong văn nói.
dụ sử dụng
  • Tính từ (phụ từ):
    • Nhỏ xíu. (Rất nhỏ, nhỏ bé.)
    • Chút xíu. (Một lượng rất ít.)
    • Đi một xíu, về ngay. (Đi một lúc rất ngắn, sẽ về ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Một xíu": Một chút, một ít.

    • Cho tôi mượn một xíu tiền. (Cho tôi mượn một chút tiền.)
  • "Tí xíu": Cũng có nghĩarất nhỏ, rất ít, dùng để nhấn mạnh hơn nữa.

    • Đứa bé mới sinh, nhỏ tí xíu. (Đứa bé mới sinh, rất nhỏ bé.)
Biến thể từ gần giống
  • Chút: Lượng nhỏ, ít (có thể dùng thay thế hoặc kết hợp với "xíu").

    • Chút nữa. (Một lúc nữa.)
  • : Từ đồng nghĩa, cũng chỉ lượng rất nhỏ (thường dùng trong phương ngữ miền Bắc).

    • Một muối. (Một chút muối.)
Từ đồng nghĩa
  • Chút: Một ít, một lượng nhỏ.
  • : Rất ít, rất nhỏ (thân mật).
  • Một ít: Một lượng nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "xíu" tính từ/phụ từ, không tạo thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "xíu".)

xíu

Đứa bé cầm một chút xíu bánh mì trong tay.

  1. t. (ph.). Nhỏ, ítmức hoàn toàn không đáng kể. Chút xíu*. Nhỏ xíu*. Đi một xíu, về ngay.