xỉu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Ngất đi, bất tỉnh vì mệt mỏi, đói khát, hoảng sợ hoặc cảm xúc quá mạnh: Chỉ trạng thái mất ý thức tạm thời, không đứng vững được.
- Mất sức sống, héo rũ (dùng cho cây cối): Chỉ trạng thái cây cối trở nên ủ rũ, không còn tươi tốt do thiếu nước hoặc thời tiết khắc nghiệt.
Trạng từ:
- Ở trạng thái ngất, bất tỉnh: Dùng để mô tả kết quả của một hành động dẫn đến ngất xỉu.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Nghe tin dữ, bà cụ xỉu ngay tại chỗ. (Nghe tin buồn, bà cụ ngất đi ngay tại chỗ.)
- Trời nắng gắt quá, mấy chậu hoa trên ban công đều xỉu hết. (Trời nắng quá gay gắt, mấy chậu hoa trên ban công đều héo rũ hết.)
Trạng từ:
- Anh ta bị ngã xỉu sau cú đánh. (Anh ta bị ngã và bất tỉnh sau cú đánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Xỉu lên xỉu xuống": Diễn tả trạng thái cảm xúc cực kỳ mạnh (vui, buồn, giận, sợ) đến mức tưởng chừng như không chịu nổi, có thể dẫn đến ngất.
- Nghe tin con đỗ đại học, bà mẹ mừng đến xỉu lên xỉu xuống. (Nghe tin con thi đỗ đại học, bà mẹ mừng đến mức cảm xúc dâng trào khó tả.)
"Xỉu vì...": Nhấn mạnh nguyên nhân gây ra trạng thái ngất hoặc cảm giác choáng váng (thường dùng trong văn nói, có tính phóng đại).
- Đẹp trai quá, tôi xỉu mất! (Anh ta đẹp trai quá, tôi choáng/ngất mất!) – (Cách nói phóng đại để thể hiện sự thích thú tột độ).
Biến thể và từ gần giống
Ngất xỉu (động từ): Từ ghép đồng nghĩa, nhấn mạnh hơn trạng thái bất tỉnh.
- Cô ấy bị ngất xỉu giữa buổi họp. (Cô ấy bị bất tỉnh giữa buổi họp.)
Xây xẩm, choáng váng (động từ/tính từ): Chỉ cảm giác chóng mặt, quay cuồng, có thể là dấu hiệu trước khi xỉu.
- Tôi cảm thấy đầu óc xây xẩm, có lẽ sắp xỉu. (Tôi cảm thấy đầu óc choáng váng, có lẽ sắp ngất.)
Từ đồng nghĩa
- Ngất (động từ): Bất tỉnh.
- Héo rũ, ủ rũ (tính từ/động từ – dùng cho cây cối): Mất sức sống, không còn tươi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Làm xỉu: (Không phải cụm động từ phổ biến. Thường dùng cấu trúc "làm cho [ai/cái gì] xỉu").
- Cái nóng này có thể làm cho người già xỉu. (Cái nóng này có thể khiến người già bị ngất.)
Thành ngữ liên quan
Vui (sướng, mừng) đến xỉu: Cực kỳ vui sướng.
- Được đi du lịch châu Âu, nó mừng đến xỉu. (Được đi du lịch châu Âu, nó vui sướng đến cực điểm.)
Giận (tức) đến xỉu: Cực kỳ tức giận.
- Nghe lời nói vô lễ của nó, bố tôi giận đến xỉu. (Nghe lời nói vô lễ của nó, bố tôi tức giận vô cùng.)
- đgt, trgt 1. Mệt quá, không đứng lên được: Đói quá xỉu đi; Ngã xỉu 2. Nói cây cối không tươi nữa: Nắng quá, nhiều cây đã xỉu đi.