xỉu

Học thuật
Thân thiện
xỉu

Cây hoa hồng trong vườn đã xỉu đi vì nắng gắt.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Ngất đi, bất tỉnh mệt mỏi, đói khát, hoảng sợ hoặc cảm xúc quá mạnh: Chỉ trạng thái mất ý thức tạm thời, không đứng vững được.
    • Mất sức sống, héo (dùng cho cây cối): Chỉ trạng thái cây cối trở nên ủ rũ, không còn tươi tốt do thiếu nước hoặc thời tiết khắc nghiệt.
  2. Trạng từ:

    • trạng thái ngất, bất tỉnh: Dùng để mô tả kết quả của một hành động dẫn đến ngất xỉu.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Nghe tin dữ, cụ xỉu ngay tại chỗ. (Nghe tin buồn, cụ ngất đi ngay tại chỗ.)
    • Trời nắng gắt quá, mấy chậu hoa trên ban công đều xỉu hết. (Trời nắng quá gay gắt, mấy chậu hoa trên ban công đều héo hết.)
  • Trạng từ:

    • Anh ta bị ngã xỉu sau đánh. (Anh ta bị ngã bất tỉnh sau đánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xỉu lên xỉu xuống": Diễn tả trạng thái cảm xúc cực kỳ mạnh (vui, buồn, giận, sợ) đến mức tưởng chừng như không chịu nổi, có thể dẫn đến ngất.

    • Nghe tin con đỗ đại học, mẹ mừng đến xỉu lên xỉu xuống. (Nghe tin con thi đỗ đại học, mẹ mừng đến mức cảm xúc dâng trào khó tả.)
  • "Xỉu ...": Nhấn mạnh nguyên nhân gây ra trạng thái ngất hoặc cảm giác choáng váng (thường dùng trong văn nói, tính phóng đại).

    • Đẹp trai quá, tôi xỉu mất! (Anh ta đẹp trai quá, tôi choáng/ngất mất!) – (Cách nói phóng đại để thể hiện sự thích thú tột độ).
Biến thể từ gần giống
  • Ngất xỉu (động từ): Từ ghép đồng nghĩa, nhấn mạnh hơn trạng thái bất tỉnh.

    • ấy bị ngất xỉu giữa buổi họp. ( ấy bị bất tỉnh giữa buổi họp.)
  • Xây xẩm, choáng váng (động từ/tính từ): Chỉ cảm giác chóng mặt, quay cuồng, có thể dấu hiệu trước khi xỉu.

    • Tôi cảm thấy đầu óc xây xẩm, có lẽ sắp xỉu. (Tôi cảm thấy đầu óc choáng váng, có lẽ sắp ngất.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngất (động từ): Bất tỉnh.
  • Héo , ủ rũ (tính từ/động từdùng cho cây cối): Mất sức sống, không còn tươi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Làm xỉu: (Không phải cụm động từ phổ biến. Thường dùng cấu trúc "làm cho [ai/cái ] xỉu").
    • Cái nóng này có thể làm cho người già xỉu. (Cái nóng này có thể khiến người già bị ngất.)
Thành ngữ liên quan
  • Vui (sướng, mừng) đến xỉu: Cực kỳ vui sướng.

    • Được đi du lịch châu Âu, mừng đến xỉu. (Được đi du lịch châu Âu, vui sướng đến cực điểm.)
  • Giận (tức) đến xỉu: Cực kỳ tức giận.

    • Nghe lời nóilễ của , bố tôi giận đến xỉu. (Nghe lời nóilễ của , bố tôi tức giậncùng.)
xỉu

Cây hoa hồng trong vườn đã xỉu đi vì nắng gắt.

  1. đgt, trgt 1. Mệt quá, không đứng lên được: Đói quá xỉu đi; Ngã xỉu 2. Nói cây cối không tươi nữa: Nắng quá, nhiều cây đã xỉu đi.