xổi
Định nghĩa
Tính từ:
- Tạm thời, ngắn hạn: "xổi" chỉ tính chất không lâu dài, được thực hiện trong thời gian ngắn, thường để đáp ứng nhu cầu trước mắt.
- Chế biến nhanh, ăn liền: Trong ẩm thực, "xổi" mô tả cách muối hoặc chế biến thực phẩm trong thời gian ngắn để dùng ngay, không để lâu.
Phó từ (trong cụm từ):
- Theo kiểu tạm bợ: Dùng để chỉ hành động làm việc gì đó một cách vội vàng, không có kế hoạch dài hạn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Món cà muối xổi này ăn ngon ngay, nhưng không để được lâu. (Món cà được muối trong thời gian ngắn, dùng liền.)
- Anh ấy chỉ có kế hoạch xổi, không nghĩ tới chuyện lâu dài. (Kế hoạch của anh ấy chỉ mang tính tạm thời.)
Phó từ (trong cụm):
- Họ sống ăn xổi ở thì, chẳng lo xa. (Họ sống tạm bợ ngày nào biết ngày đó, không lo cho tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vay xổi": vay tiền trong thời gian ngắn, thường với lãi suất cao.
- Vay xổi giúp anh ấy giải quyết khó khăn trước mắt. (Vay ngắn hạn để xử lý vấn đề tức thời.)
"muối xổi": phương pháp muối rau củ trong vài giờ hoặc một ngày để ăn ngay.
- Dưa muối xổi giòn và chua nhẹ, rất hợp ăn với thịt luộc. (Dưa được muối nhanh, không để lâu.)
Biến thể và từ gần giống
Xổi xị (tính từ): tạm bợ, qua loa, không chỉn chu.
- Công việc làm xổi xị nên chẳng bền. (Làm qua loa nên không lâu dài.)
Xoàng (tính từ): bình thường, không nổi bật — khác nghĩa nhưng cùng chỉ sự không lâu dài trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Tạm thời: chỉ thời gian ngắn, không vĩnh viễn.
- Ngắn hạn: trong khoảng thời gian ngắn.
- Qua loa: làm một cách sơ sài, không kỹ lưỡng.
Thành ngữ liên quan
- Ăn xổi ở thì: sống tạm bợ, không lo xa, chỉ nghĩ đến hiện tại.
- Đừng ăn xổi ở thì, hãy nghĩ đến tương lai. (Đừng sống tạm bợ, hãy có kế hoạch lâu dài.)