xổi

xổi

Mẹ muối cà muối xổi để ăn trong ngày.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tạm thời, ngắn hạn: "xổi" chỉ tính chất không lâu dài, được thực hiện trong thời gian ngắn, thường để đáp ứng nhu cầu trước mắt.
    • Chế biến nhanh, ăn liền: Trong ẩm thực, "xổi" mô tả cách muối hoặc chế biến thực phẩm trong thời gian ngắn để dùng ngay, không để lâu.
  2. Phó từ (trong cụm từ):

    • Theo kiểu tạm bợ: Dùng để chỉ hành động làm việc đó một cách vội vàng, không kế hoạch dài hạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Món muối xổi này ăn ngon ngay, nhưng không để được lâu. (Món được muối trong thời gian ngắn, dùng liền.)
    • Anh ấy chỉ kế hoạch xổi, không nghĩ tới chuyện lâu dài. (Kế hoạch của anh ấy chỉ mang tính tạm thời.)
  • Phó từ (trong cụm):

    • Họ sống ăn xổithì, chẳng lo xa. (Họ sống tạm bợ ngày nào biết ngày đó, không lo cho tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vay xổi": vay tiền trong thời gian ngắn, thường với lãi suất cao.

    • Vay xổi giúp anh ấy giải quyết khó khăn trước mắt. (Vay ngắn hạn để xử lý vấn đề tức thời.)
  • "muối xổi": phương pháp muối rau củ trong vài giờ hoặc một ngày để ăn ngay.

    • Dưa muối xổi giòn chua nhẹ, rất hợp ăn với thịt luộc. (Dưa được muối nhanh, không để lâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Xổi xị (tính từ): tạm bợ, qua loa, không chỉn chu.

    • Công việc làm xổi xị nên chẳng bền. (Làm qua loa nên không lâu dài.)
  • Xoàng (tính từ): bình thường, không nổi bậtkhác nghĩa nhưng cùng chỉ sự không lâu dài trong một số ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa
  • Tạm thời: chỉ thời gian ngắn, không vĩnh viễn.
  • Ngắn hạn: trong khoảng thời gian ngắn.
  • Qua loa: làm một cách sơ sài, không kỹ lưỡng.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn xổithì: sống tạm bợ, không lo xa, chỉ nghĩ đến hiện tại.
    • Đừng ăn xổithì, hãy nghĩ đến tương lai. (Đừng sống tạm bợ, hãy kế hoạch lâu dài.)