xứ
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
xứ
xứ
Words Containing "xứ"
bản xứ
biệt xứ
bỏ xứ
cân xứng
cha xứ
giao tế xứ
giáo xứ
hàng xứ
tương xứng
tứ xứ
xứ đạo
xuất xứ
xức
xức dầu
xứng
xứng đáng
xứng chức
xứng hợp
xứng đôi
xứng vai
xứng ý
xứ sở
xứ uỷ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...