y-shaped

/'waiʃeipt/
Học thuật
Thân thiện
y-shaped

A gardener uses a y-shaped branch to support a young tomato plant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình chữ Y: Mô tả một vật thể hoặc cấu trúc hình dạng giống với chữ cái viết hoa "Y" trong bảng chữ cái Latinh. Điều này thường có nghĩa một thân/chân chính phân tách thành hai nhánhmột đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The river splits into a y-shaped delta near the coast. (Con sông phân tách thành một châu thổ hình chữ Y gần bờ biển.)
    • This y-shaped pipe is used to connect three different hoses. (Đoạn ống hình chữ Y này được dùng để nối ba ống dẫn khác nhau.)
    • The bird has a distinctive y-shaped marking on its chest. (Con chim một vệt đánh dấu hình chữ Y đặc trưng trên ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "y-shaped junction": ngã ba hình chữ Y.
    • Be careful when you approach the y-shaped junction ahead. (Hãy cẩn thận khi tới gần ngã ba hình chữ Y phía trước.)
  • "y-shaped incision": đường rạch hình chữ Y (thường trong phẫu thuật).
    • The surgeon made a y-shaped incision to access the organ. (Bác sĩ phẫu thuật tạo một đường rạch hình chữ Y để tiếp cận cơ quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Y-branch (n): nhánh chữ Y, nhánh rẽ hình Y.
    • The cable has a Y-branch to connect two monitors. (Sợi cáp một nhánh chữ Y để kết nối hai màn hình.)
  • Forked (adj): chẻ đôi, chia nhánh (nghĩa rộng hơn, có thể không chính xác hình chữ Y).
    • The road is forked. (Con đường chia làm hai nhánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bifurcated (adj): chia đôi, chẻ đôi (nhấn mạnh hành động chia tách hơn hình dạng cụ thể).
  • Divided (adj): được chia ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'y-shaped')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'y-shaped')

y-shaped

A gardener uses a y-shaped branch to support a young tomato plant.

tính từ
  1. hình Y

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "y-shaped"