y-shaped
/'waiʃeipt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình chữ Y: Mô tả một vật thể hoặc cấu trúc có hình dạng giống với chữ cái viết hoa "Y" trong bảng chữ cái Latinh. Điều này thường có nghĩa là có một thân/chân chính phân tách thành hai nhánh ở một đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The river splits into a y-shaped delta near the coast. (Con sông phân tách thành một châu thổ hình chữ Y gần bờ biển.)
- This y-shaped pipe is used to connect three different hoses. (Đoạn ống hình chữ Y này được dùng để nối ba ống dẫn khác nhau.)
- The bird has a distinctive y-shaped marking on its chest. (Con chim có một vệt đánh dấu hình chữ Y đặc trưng trên ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "y-shaped junction": ngã ba hình chữ Y.
- Be careful when you approach the y-shaped junction ahead. (Hãy cẩn thận khi tới gần ngã ba hình chữ Y phía trước.)
- "y-shaped incision": đường rạch hình chữ Y (thường trong phẫu thuật).
- The surgeon made a y-shaped incision to access the organ. (Bác sĩ phẫu thuật tạo một đường rạch hình chữ Y để tiếp cận cơ quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Y-branch (n): nhánh chữ Y, nhánh rẽ hình Y.
- The cable has a Y-branch to connect two monitors. (Sợi cáp có một nhánh chữ Y để kết nối hai màn hình.)
- Forked (adj): chẻ đôi, chia nhánh (nghĩa rộng hơn, có thể không chính xác hình chữ Y).
- The road is forked. (Con đường chia làm hai nhánh.)
Từ đồng nghĩa
- Bifurcated (adj): chia đôi, chẻ đôi (nhấn mạnh hành động chia tách hơn là hình dạng cụ thể).
- Divided (adj): được chia ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'y-shaped')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'y-shaped')
tính từ
- hình Y