yachting
/'jɔtiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Môn chơi thuyền, môn thể thao thuyền buồm: "yachting" là một môn thể thao hoặc hoạt động giải trí liên quan đến việc điều khiển, lái hoặc đua thuyền buồm, đặc biệt là các du thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il pratique le yachting sur le lac tous les week-ends. (Anh ấy chơi môn thuyền buồm trên hồ vào mỗi cuối tuần.)
- Le yachting est un sport très populaire sur la Côte d'Azur. (Môn thể thao thuyền buồm rất phổ biến ở vùng French Riviera.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire du yachting": chơi môn thuyền buồm, tham gia vào hoạt động đi thuyền buồm.
- Ils aiment faire du yachting pendant leurs vacances. (Họ thích chơi thuyền buồm trong kỳ nghỉ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Yacht (danh từ giống đực): du thuyền, thuyền buồm.
- Ils ont acheté un yacht. (Họ đã mua một chiếc du thuyền.)
Yachtman / Yachtsman (danh từ): người chơi thuyền buồm, thủy thủ thuyền buồm.
- C'est un yachtman expérimenté. (Đó là một người chơi thuyền buồm giàu kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Navigation de plaisance: đi biển giải trí, du thuyền.
- Voile: môn thuyền buồm (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc dùng buồm nói chung).
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) môn chơi thuyền