yachting

/'jɔtiɳ/
Noun
  1. water travel for pleasure

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "yachting"

Từ có nhắc đến "yachting"

yachting
The family enjoys yachting on the calm blue sea.