yard donkey

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tời kéo gỗ (hoặc hệ thống tời) vận hành bằng động cơ: "yard donkey" một loại máy móc dùng trong ngành khai thác gỗ, được sử dụng để kéo các khúc gỗ từ gốc cây (stump) đến bãi tập kết (landing) hoặc đường trượt (skid road). thường một tời kéo mạnh mẽ, có thể di chuyển hoặc cố định.
dụ sử dụng
  • (Đội khai thác gỗ đã sử dụng một tời kéo gỗ để kéo những khúc gỗ nặng ra khỏi rừng.)
  • (Nếu không tời kéo gỗ, việc di chuyển gỗ từ gốc cây đến bãi tập kết sẽ bất khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yard donkey" như một thuật ngữ chuyên ngành: Trong lịch sử khai thác gỗ, "yard donkey" còn được gọi là "steam donkey" (tời hơi nước) khi chạy bằng động cơ hơi nước, nhưng ngày nay thường dùng động cơ diesel.
    • The old yard donkey, powered by steam, was replaced by a modern diesel-powered one. (Tời kéo gỗ , chạy bằng hơi nước, đã được thay thế bằng một chiếc hiện đại chạy bằng dầu diesel.)
Biến thể từ gần giống
  • Donkey engine (danh từ): tời kéo gỗ (máy móc tương tự, thường dùng trong ngành khai thác gỗ).
    • The donkey engine was essential for logging operations in the early 20th century. (Tời kéo gỗ rất cần thiết cho các hoạt động khai thác gỗ vào đầu thế kỷ 20.)
  • Skidder (danh từ): máy kéo gỗ (một loại máy móc khác dùng để kéo gỗ, nhưng thường bánh xích hoặc bánh lốp).
    • A skidder is more mobile than a yard donkey. (Máy kéo gỗ linh hoạt hơn tời kéo gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Winch: tời kéo (một thiết bị khí dùng để kéo hoặc nâng vật nặng).
  • Logging winch: tời kéo gỗ (một loại tời chuyên dụng trong khai thác gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Haul logs: kéo gỗ (hành động sử dụng "yard donkey" để kéo gỗ).
    • The crew hauled logs using the yard donkey. (Đội đã kéo gỗ bằng tời kéo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "yard donkey", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

yard donkey
A logger uses a yard donkey to pull logs up a steep slope.