yawing
/jɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đi trệch đường (của tàu thủy): Hành động tàu thủy lệch khỏi hướng đi thẳng, thường do sóng hoặc gió.
- Sự bay trệch đường (của máy bay): Chuyển động quay của máy bay quanh trục thẳng đứng, khiến mũi máy bay lắc sang trái hoặc phải so với hướng bay.
Nội động từ:
- Đi trệch đường (tàu thủy): Hành động của tàu thủy khi nó bị lệch khỏi quỹ đạo dự định.
- Bay trệch đường (máy bay): Hành động của máy bay khi mũi của nó dao động từ bên này sang bên kia quanh trục thẳng đứng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sudden yawing of the ship made some passengers feel sick. (Sự đi trệch đường đột ngột của con tàu khiến một số hành khách cảm thấy buồn nôn.)
- Pilots are trained to correct the yawing of the aircraft. (Các phi công được đào tạo để hiệu chỉnh sự bay trệch đường của máy bay.)
Nội động từ:
- The small boat began yawing in the rough sea. (Con thuyền nhỏ bắt đầu đi trệch đường trong biển động.)
- During the storm, the airplane was yawing violently. (Trong cơn bão, chiếc máy bay đang bay trệch đường một cách dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Yawing motion": Chuyển động lệch hướng. Thuật ngữ kỹ thuật mô tả chuyển động quay quanh trục dọc.
- The engineers analyzed the yawing motion of the new hull design. (Các kỹ sư phân tích chuyển động lệch hướng của thiết kế thân tàu mới.)
Biến thể và từ gần giống
Yaw (n, v): Dạng gốc của "yawing", chỉ sự lệch hướng hoặc hành động lệch hướng.
- The rudder controls the yaw of the vessel. (Bánh lái kiểm soát độ lệch hướng của tàu.)
Yaw damper (n): Bộ giảm lắc. Một thiết bị trên máy bay để tự động giảm bớt hoặc kiểm soát chuyển động lệch hướng.
- The pilot engaged the yaw damper to stabilize the flight. (Phi công kích hoạt bộ giảm lắc để ổn định chuyến bay.)
Từ đồng nghĩa
- Deviate: Lệch, đi chệch hướng (nghĩa chung).
- Swerve: Ngoặt, đổi hướng đột ngột (thường trên đường bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "yawing")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "yawing")
danh từ+ Cách viết khác : (yawing)
- sự đi trệch đường (tàu thuỷ); sự bay trệch đường (máy bay)
nội động từ
- đi trệch đường (tàu thuỷ); bay trệch đường (máy bay)