yawing

/jɔ:/
danh từ+ Cách viết khác : (yawing)
  1. sự đi trệch đường (tàu thuỷ); sự bay trệch đường (máy bay)
nội động từ
  1. đi trệch đường (tàu thuỷ); bay trệch đường (máy bay)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

yawing
The airplane is yawing slightly in the crosswind.