yawny

/'jɔ:ni/
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm cho buồn chán đến ngáp được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

yawny
A yawny lecture made the students struggle to stay awake.