yawn

/jɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
yawn

The child yawns during the long car ride.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động ngáp: Một phản xạ không tự chủ bao gồm việc miệng rộng ra hít vào một hơi sâu, thường do mệt mỏi hoặc buồn chán gây ra.
    • Khoảng hở, khe hở: Một khoảng trống hoặc lỗ hổng rộng (nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn).
  2. Nội động từ:

    • Ngáp: Thực hiện hành động miệng rộng hít vào một hơi sâu một cách không tự chủ, thường mệt, buồn ngủ hoặc buồn chán.
    • ra, mở ra rộng: (Dùng cho đồ vật, không gian) Mở ra một khoảng rộng lớn hoặc sâu thẳm.
  3. Ngoại động từ:

    • Nói trong khi ngáp: Phát ra lời nói đồng thời với hành động ngáp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She tried to hide a big yawn during the meeting. ( ấy cố gắng che đi một cái ngáp lớn trong cuộc họp.)
    • A yawn of a canyon opened up before them. (Một khe núi mở ra rộng lớn trước mặt họ.)
  • Nội động từ:

    • I always yawn when I'm bored. (Tôi luôn ngáp khi tôi buồn chán.)
    • The chasm yawned at their feet. (Vực thẳm rộng ra dưới chân họ.)
  • Ngoại động từ:

    • "Time for bed," he yawned. ("Đến giờ đi ngủ rồi," anh ta vừa ngáp vừa nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to yawn one's head off": Ngáp rất nhiều, ngáp liên tục đến mức tưởng như hàm sắp rơi.
    • After the long flight, I was yawning my head off. (Sau chuyến bay dài, tôi ngáp sái cả quai hàm.)
Biến thể từ gần giống
  • Yawning (Tính từ): Đang ngáp; hoặc (dùng để miêu tả khoảng cách, lỗ hổng) rất rộng sâu.
    • a yawning gap in the road (một cái hố rộng hoác trên đường)
  • Oscitancy (Danh từ, trang trọng): Hành động ngáp; trạng thái buồn ngủ hoặc thờ ơ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cho hành động ngáp): Oscitation (từ chuyên môn, hiếm gặp).
  • Động từ (cho hành động ngáp): Gape (cũng có nghĩa miệng ra ngạc nhiên).
  • Động từ (cho vật mở ra): Gape, open wide, gawk.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào riêng cho 'yawn')

Thành ngữ liên quan
  • A yawner: (Thông tục) Một thứ đó rất tẻ nhạt, buồn chán, khiến người ta phải ngáp.
    • That lecture was a real yawner. (Bài giảng đó chán ngắt.)
yawn

The child yawns during the long car ride.

danh từ
  1. ngáp (người)
    • to give a yawn
      ngáp
  2. (kỹ thuật) khe hở
nội động từ
  1. miệng, toác ra, mở ra (đồ vật)
ngoại động từ
  1. vừa nói vừa ngáp
    • to yawn goodnight
      vừa ngáp vừa chào để đi ngủ
    • "its' very late", he yawned
      anh ta vừa ngáp vừa nói "khuya lắm rồi"
    • to yawn one's head off
      ngáp sái quai hàm

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "yawn"

Từ có nhắc đến "yawn"