yawn
/jɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động ngáp: Một phản xạ không tự chủ bao gồm việc há miệng rộng ra và hít vào một hơi sâu, thường do mệt mỏi hoặc buồn chán gây ra.
- Khoảng hở, khe hở: Một khoảng trống hoặc lỗ hổng rộng (nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn).
Nội động từ:
- Ngáp: Thực hiện hành động há miệng rộng và hít vào một hơi sâu một cách không tự chủ, thường vì mệt, buồn ngủ hoặc buồn chán.
- Há ra, mở ra rộng: (Dùng cho đồ vật, không gian) Mở ra một khoảng rộng lớn hoặc sâu thẳm.
Ngoại động từ:
- Nói trong khi ngáp: Phát ra lời nói đồng thời với hành động ngáp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She tried to hide a big yawn during the meeting. (Cô ấy cố gắng che đi một cái ngáp lớn trong cuộc họp.)
- A yawn of a canyon opened up before them. (Một khe núi mở ra rộng lớn trước mặt họ.)
Nội động từ:
- I always yawn when I'm bored. (Tôi luôn ngáp khi tôi buồn chán.)
- The chasm yawned at their feet. (Vực thẳm há rộng ra dưới chân họ.)
Ngoại động từ:
- "Time for bed," he yawned. ("Đến giờ đi ngủ rồi," anh ta vừa ngáp vừa nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to yawn one's head off": Ngáp rất nhiều, ngáp liên tục đến mức tưởng như hàm sắp rơi.
- After the long flight, I was yawning my head off. (Sau chuyến bay dài, tôi ngáp sái cả quai hàm.)
Biến thể và từ gần giống
- Yawning (Tính từ): Đang ngáp; hoặc (dùng để miêu tả khoảng cách, lỗ hổng) rất rộng và sâu.
- a yawning gap in the road (một cái hố rộng hoác trên đường)
- Oscitancy (Danh từ, trang trọng): Hành động ngáp; trạng thái buồn ngủ hoặc thờ ơ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cho hành động ngáp): Oscitation (từ chuyên môn, hiếm gặp).
- Động từ (cho hành động ngáp): Gape (cũng có nghĩa há miệng ra ngạc nhiên).
- Động từ (cho vật mở ra): Gape, open wide, gawk.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào riêng cho 'yawn')
Thành ngữ liên quan
- A yawner: (Thông tục) Một thứ gì đó rất tẻ nhạt, buồn chán, khiến người ta phải ngáp.
- That lecture was a real yawner. (Bài giảng đó chán ngắt.)
danh từ
- ngáp (người)
- to give a yawnngáp
- (kỹ thuật) khe hở
nội động từ
- há miệng, toác ra, mở ra (đồ vật)
ngoại động từ
- vừa nói vừa ngáp
- to yawn goodnightvừa ngáp vừa chào để đi ngủ
- "its' very late", he yawnedanh ta vừa ngáp vừa nói "khuya lắm rồi"
- to yawn one's head offngáp sái quai hàm