yellowstone
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Sông Yellowstone: Một nhánh sông của sông Missouri, chảy qua Vườn quốc gia Yellowstone.
- Vườn quốc gia Yellowstone: Một khu bảo tồn thiên nhiên nổi tiếng tại Hoa Kỳ, nằm chủ yếu ở bang Wyoming, nổi bật với các mạch nước phun, suối nước nóng và hệ động thực vật đa dạng.
Ví dụ sử dụng
- Sông Yellowstone:
- The Yellowstone River is a major tributary of the Missouri River. (Sông Yellowstone là một nhánh chính của sông Missouri.)
- Vườn quốc gia Yellowstone:
- Yellowstone National Park is home to the famous Old Faithful geyser. (Vườn quốc gia Yellowstone là nơi có mạch nước phun Old Faithful nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Yellowstone" thường được dùng để chỉ cả sông và vườn quốc gia, nhưng trong ngữ cảnh du lịch hoặc địa lý, nó chủ yếu ám chỉ vườn quốc gia.
- We are planning a trip to Yellowstone this summer. (Chúng tôi đang lên kế hoạch đi du lịch Yellowstone vào mùa hè này.)
Biến thể và từ gần giống
- Yellowstone National Park (n): Tên đầy đủ của vườn quốc gia.
- Yellowstone National Park was established in 1872. (Vườn quốc gia Yellowstone được thành lập vào năm 1872.)
- Yellowstone River (n): Tên đầy đủ của con sông.
- The Yellowstone River flows through the park. (Sông Yellowstone chảy qua vườn quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Yellowstone" là tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng:
- The park: vườn quốc gia (trong ngữ cảnh nói về Yellowstone).
- The river: con sông (trong ngữ cảnh nói về sông Yellowstone).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp vì "Yellowstone" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Yellowstone moment": Một khoảnh khắc ấn tượng hoặc hiện tượng tự nhiên đáng nhớ, thường liên quan đến các cảnh quan kỳ thú của Yellowstone.
- Seeing the eruption of Old Faithful was a true Yellowstone moment. (Nhìn thấy sự phun trào của Old Faithful là một khoảnh khắc Yellowstone thực sự.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "yellowstone"