wollaston

Định nghĩa

Wollaston một danh từ riêng (proper noun), dùng để chỉ một người hoặc một khái niệm liên quan đến người đó.

  1. Tên riêng của một nhà khoa học: William Hyde Wollaston (1766-1828), một nhà hóa học vật lý học người Anh. Ông nổi tiếng với việc phát hiện ra hai nguyên tố hóa học paladi (palladium) rhodi (rhodium), đồng thời chứng minh rằng tĩnh điện dòng điện cùng một hiện tượng.
dụ sử dụng
  • (Wollaston một nhân vật nổi bật trong cộng đồng khoa học đầu thế kỷ 19.)
  • (Việc phát hiện ra paladi bởi Wollaston đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dây Wollaston (Wollaston wire): Một loại dây rất mỏng được chế tạo bằng phương pháp do Wollaston phát minh, thường dùng trong các thiết bị đo lường chính xác.
    • The Wollaston wire is used in sensitive galvanometers. (Dây Wollaston được sử dụng trong các điện kế nhạy.)
  • Lăng kính Wollaston (Wollaston prism): Một loại lăng kính phân cực ánh sáng, được đặt theo tên ông.
    • A Wollaston prism is an optical device that splits light into two orthogonal polarizations. (Lăng kính Wollaston một thiết bị quang học chia ánh sáng thành hai phân cực vuông góc.)
Biến thể từ gần giống

Không biến thể thông dụng. Tên "Wollaston" thường xuất hiện dưới dạng danh từ riêng không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Trong ngữ cảnh khoa học, có thể tham chiếu đến: - Nhà hóa học người Anh (English chemist) - Nhà vật lý học (physicist)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào liên quan đến "Wollaston".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào liên quan đến "Wollaston".

Khám phá thêm

Các từ liên quan