yellowwood tree

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây gỗ vàng: "yellowwood tree" dùng để chỉ bất kỳ loại cây nào gỗ màu vàng hoặc có thể chiết xuất được chất màu vàng. Đây một thuật ngữ chung, không phải tên của một loài cây cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Cây gỗ vàng được biết đến với loại gỗ bền màu sắc.)
  • (Một số loài cây gỗ vàng tạo ra thuốc nhuộm màu vàng được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest yellowwood": khai thác gỗ vàng từ loại cây này.
    • Local artisans harvest yellowwood to make furniture. (Các nghệ nhân địa phương khai thác gỗ vàng để làm đồ nội thất.)
Biến thể từ gần giống
  • Yellowwood (n): dạng rút gọn, thường dùng để chỉ chính loại cây hoặc gỗ của .

    • Yellowwood is prized for its resistance to decay. (Gỗ vàng được đánh giá cao khả năng chống mục nát.)
  • Yellowwood family (n): họ thực vật chứa các loài cây gỗ vàng (thường họ Fabaceae - họ Đậu).

Từ đồng nghĩa
  • Timber tree: cây lấy gỗ (nói chung).
  • Dye tree: cây cho thuốc nhuộm (nếu loài đó chiết xuất màu vàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut down yellowwood: chặt cây gỗ vàng.
    • They cut down the yellowwood tree for its valuable wood. (Họ đã chặt cây gỗ vàng để lấy gỗ quý.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "yellowwood tree".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

yellowwood tree
The hikers rest in the shade of a large yellowwood tree.