welter
/'welt /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự hỗn loạn, mớ hỗn độn: Một tình trạng lộn xộn, rối rắm của nhiều thứ chồng chất lên nhau.
- Sự cuồn cuộn (của sóng biển): Hình ảnh những con sóng lớn, mạnh mẽ và hỗn độn.
Nội động từ:
- Lăn lộn, vùng vẫy: Di chuyển hoặc nằm một cách khó khăn, mất kiểm soát trong chất lỏng hoặc thứ gì đó mềm (như bùn, nước).
- (Nghĩa bóng) Đắm chìm, chìm ngập trong: Ở trong một trạng thái dư thừa hoặc bị bao phủ hoàn toàn bởi một thứ gì đó (thường là tiêu cực).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- After the party, the kitchen was a welter of dirty dishes and empty bottles. (Sau bữa tiệc, nhà bếp là một mớ hỗn độn chén đĩa bẩn và chai lọ rỗng.)
- The boat struggled in the welter of the stormy sea. (Con thuyền vật lộn trong sự cuồn cuộn của biển động.)
Nội động từ:
- The injured soldier weltered in the mud. (Người lính bị thương lăn lộn trong bùn.)
- The scandal caused the company to welter in legal problems. (Vụ bê bối khiến công ty chìm ngập trong các vấn đề pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to welter in": thường được dùng với nghĩa bóng để nhấn mạnh việc bị bao trùm hoàn toàn bởi một thứ gì đó, thường là không mong muốn.
- The report welters in contradictory information. (Báo cáo chìm ngập trong những thông tin mâu thuẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Weltering (adj): đang cuồn cuộn, đang hỗn loạn.
- The weltering waves made sailing dangerous. (Những con sóng đang cuồn cuộn khiến việc đi thuyền trở nên nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: jumble (mớ hỗn độn), chaos (hỗn loạn), turmoil (hỗn loạn, xáo trộn).
- Động từ: wallow (lăn lộn, đắm mình), flounder (vùng vẫy), tumble (lộn nhào).
Thành ngữ liên quan
- A welter of confusion: Một mớ hỗn độn đầy bối rối.
- The new regulations created a welter of confusion among the staff. (Các quy định mới tạo ra một mớ hỗn độn đầy bối rối trong đội ngũ nhân viên.)
danh từ
- đòn nặng
- người to lớn; vật to lớn
danh từ
- sự rối loạn, tình trạng rối loạn, mớ hỗn độn; cuộc xung đột vu v
- the welter of the wavessóng cuồn cuộn hung dữ
nội động từ
- đắm mình trong bùn
- (nghĩa bóng) (+ in) nhúng trong, tắm trong (máu...)
- (động vật học), nổi sóng (biển)