yes-man

/'jesmæn/
Học thuật
Thân thiện
yes-man

He always agrees with the boss and is known as a yes-man.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Người cái cũng ừ, người ba phải: Một người luôn đồng ý với cấp trên hoặc người quyền lực, thường để được lòng hoặc tránh xung đột, không ý kiến độc lập hoặc sự phản biện chân thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The CEO surrounded himself with yes-men who never challenged his ideas. (Giám đốc điều hành bao quanh mình bằng những người ba phải, những kẻ không bao giờ thách thức ý tưởng của ông ta.)
    • He's not a leader; he's just a yes-man who agrees with whatever the boss says. (Anh ta không phải một nhà lãnh đạo; anh ta chỉ một kẻ ba phải luôn đồng ý với bất cứ điều sếp nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a yes-man": Hành xử như một kẻ ba phải, luôn nói "vâng".
    • In that toxic culture, you either become a yes-man or you lose your job. (Trong văn hóa độc hại đó, bạn hoặc trở thành kẻ ba phải hoặc bạn mất việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Yes-person / Yes-woman (n): Cách gọi trung tính hơn cho "yes-man", chỉ chung một người hành vi tương tự.
    • She was accused of being a yes-woman to the department head. ( ấy bị buộc tội một kẻ ba phải của trưởng phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sycophant: Kẻ nịnh hót, xu nịnh.
  • Flatterer: Kẻ tâng bốc, nịnh nọt.
  • Lackey: Tay sai, kẻ chạy việc (mang nghĩa khinh miệt).
  • Puppet: Con rối (người bị điều khiển).
Từ trái nghĩa
  • Dissenter: Người bất đồng chính kiến.
  • Contrarian: Người xu hướng phản đối hoặc làm ngược lại ý kiến số đông.
  • Independent thinker: Người suy nghĩ độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • "To toe the line": Tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc hoặc ý kiến của người quyền, thường không dám phản đối. (Hành vi này liên quan đến một "yes-man").
    • He never innovates; he just toes the company line. (Anh ta không bao giờ đổi mới; anh ta chỉ biết tuân theo đường lối của công ty.)
yes-man

He always agrees with the boss and is known as a yes-man.

danh từ
  1. (thông tục) người cái cũng ừ, người ba phải

Từ đồng nghĩa