yeshiva
Định nghĩa
Danh từ: - Trường dòng Do Thái: "yeshiva" là một học viện hoặc trường học dành cho việc nghiên cứu chuyên sâu các văn bản Do Thái, chủ yếu là Talmud (bộ luật truyền khẩu của Do Thái giáo). Đây là cơ sở giáo dục tôn giáo, nơi học sinh (thường là nam giới) học về luật pháp, triết học, và truyền thống Do Thái.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã học tại một trường dòng Do Thái ở Jerusalem trong năm năm.)
- (Trường dòng Do Thái này cung cấp các khóa học nâng cao về đạo đức và luật pháp Do Thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"yeshiva bochur": thuật ngữ chỉ một học sinh nam đang theo học tại yeshiva.
- Every yeshiva bochur is expected to dedicate his time to Torah study. (Mỗi học sinh nam trường dòng Do Thái được kỳ vọng dành thời gian cho việc nghiên cứu Torah.)
"modern yeshiva": một loại yeshiva kết hợp giữa học tập tôn giáo và giáo dục thế tục.
- The modern yeshiva provides both religious and secular education. (Trường dòng Do Thái hiện đại cung cấp cả giáo dục tôn giáo và thế tục.)
Biến thể và từ gần giống
Yeshivish (tính từ): liên quan đến văn hóa hoặc phong cách của các yeshiva.
- He speaks with a yeshivish accent. (Anh ấy nói với giọng đặc trưng của trường dòng Do Thái.)
Yeshiva student (danh từ ghép): học sinh của yeshiva.
- Yeshiva students spend long hours studying the Talmud. (Học sinh trường dòng Do Thái dành nhiều giờ nghiên cứu Talmud.)
Từ đồng nghĩa
- Jewish seminary: chủng viện Do Thái (thường chỉ cơ sở đào tạo giáo sĩ).
- Talmudic academy: học viện Talmud (nhấn mạnh vào việc nghiên cứu Talmud).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "yeshiva".
Thành ngữ liên quan
- "Yeshiva mindset": tư duy hoặc thái độ gắn liền với việc học tập nghiêm túc và kỷ luật trong yeshiva.
- He approaches every problem with a yeshiva mindset, analyzing every detail. (Anh ấy tiếp cận mọi vấn đề với tư duy trường dòng, phân tích từng chi tiết.)