achieve
/ə'tʃi:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Đạt được, giành được: Chỉ việc thành công trong việc có được một kết quả, mục tiêu, hoặc điều gì đó mong muốn sau nỗ lực.
- Hoàn thành, thực hiện: Chỉ việc làm xong một việc gì đó khó khăn hoặc quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She worked hard to achieve her dream of becoming a doctor. (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được ước mơ trở thành bác sĩ.)
- The team achieved a remarkable victory. (Đội đã giành được một chiến thắng đáng kể.)
- He finally achieved his goal of running a marathon. (Cuối cùng anh ấy đã đạt được mục tiêu chạy marathon.)
- It took years of research to achieve this breakthrough. (Phải mất nhiều năm nghiên cứu để thực hiện được bước đột phá này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to achieve success/fame/recognition": đạt được thành công/danh tiếng/sự công nhận.
- The artist achieved international fame with his unique style. (Nghệ sĩ đó đạt được danh tiếng quốc tế với phong cách độc đáo của mình.)
- "to achieve a balance/compromise": đạt được sự cân bằng/thỏa hiệp.
- It's difficult to achieve a work-life balance. (Rất khó để đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Achievement (danh từ): thành tựu, thành tích.
- Winning the award was her greatest achievement. (Giành được giải thưởng là thành tựu lớn nhất của cô ấy.)
- Achievable (tính từ): có thể đạt được.
- Set achievable goals to stay motivated. (Hãy đặt ra những mục tiêu có thể đạt được để giữ động lực.)
Từ đồng nghĩa
- Attain: đạt tới, giành được (thường dùng cho mục tiêu cao, lý tưởng).
- Accomplish: hoàn thành xuất sắc (một nhiệm vụ, mục đích).
- Reach: đạt tới (một mức độ, điểm nào đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "achieve" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Nghĩa của nó thường được thể hiện trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "achieve".)
ngoại động từ
- đạt được, giành được
- to achieve one's purpose (aim)đạt mục đích
- to achieve good resultsđạt được những kết quả tốt
- to achieve national independencegiành độc lập dân tộc
- to achieve great victoriesgiành được những chiến thắng lớn
- hoàn thành, thực hiện
- to achieve a great workhoàn thành một công trình lớn
- to achieve one's taskhoàn thành nhiệm vụ