yiddish

/'jidiʃ/
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng I-dít, tiếng Do Thái, Đông Âu
tính từ
  1. Littérature yiddish+ văn học bằng tiếng I-đít
yiddish
La grand-mère raconte une histoire en yiddish à ses petits-enfants.