yiddish

/'jidiʃ/
Học thuật
Thân thiện
yiddish

A grandmother tells a story in Yiddish to her grandchildren.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng Yiddish: Một ngôn ngữ lịch sử của người Do Thái Ashkenazi ở Trung Đông Âu. Đây một ngôn ngữ German (gốc Đức) với sự pha trộn của các yếu tố từ tiếng Hebrew, tiếng Aramaic, các ngôn ngữ Slav, được viết bằng bảng chữ cái Hebrew.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother spoke fluent Yiddish. ( tôi nói tiếng Yiddish trôi chảy.)
    • Yiddish was the daily language in many Jewish communities before World War II. (Tiếng Yiddish ngôn ngữ hằng ngày trong nhiều cộng đồng Do Thái trước Thế chiến thứ II.)
    • He is studying Yiddish literature. (Anh ấy đang nghiên cứu văn học Yiddish.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yiddishkeit": Một từ mượn từ tiếng Yiddish vào tiếng Anh, chỉ bản sắc, văn hóa, lối sống Do Thái Ashkenazi truyền thống.
    • The festival celebrates food, music, and Yiddishkeit. (Lễ hội tôn vinh ẩm thực, âm nhạc văn hóa Do Thái Ashkenazi.)
Biến thể từ gần giống
  • Yiddishist (danh từ): Một học giả hoặc người nhiệt thành nghiên cứu, quảng bá ngôn ngữ văn hóa Yiddish.
  • Yiddishism (danh từ): Một từ hoặc cách diễn đạt đặc trưng của tiếng Yiddish được sử dụng trong một ngôn ngữ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Tiếng Yiddish một ngôn ngữ riêng biệt. Có thể mô tả gián tiếp "ngôn ngữ của người Do Thái Ashkenazi" hoặc "tiếng Đức-Do Thái".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Oy vey!": Một thán từ rất phổ biến trong tiếng Yiddish ( được mượn vào tiếng Anh) để bày tỏ sự lo lắng, thất vọng hoặc đau khổ. Nghĩa gần như "Ôi trời ơi!" hoặc "Khổ quá!".
    • Oy vey, I locked my keys in the car again! (Ôi trời ơi, tôi lại khóa chìa khóa trong xe rồi!)
  • "Mazel tov!": Một lời chúc mừng trong tiếng Yiddish (gốc Hebrew), nghĩa "chúc may mắn" hoặc "chúc mừng".
    • Mazel tov on your wedding! (Chúc mừng đám cưới của bạn!)
yiddish

A grandmother tells a story in Yiddish to her grandchildren.

danh từ
  1. (Yiddish) tiếng I-đít (một thử tiếng Đức cổ của người Do tháiTrung Đông Âu)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống