younger

/'jʌɳgə/
tính từ
  1. út
    • younger brother
      em trai út
    • younger son
      con trai út
  2. em
    • Edison the younger
      Ê-đi-xơn em

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "younger"

younger
The younger brother helps his older sibling build a sandcastle.