younker

/'jʌɳkə/
Học thuật
Thân thiện
younker

A younker carries a basket of apples from the orchard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trẻ tuổi, thanh niên, thiếu niên: Một từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một người trẻ tuổi, đặc biệt một chàng trai trẻ.
    • Nhà quý tộc trẻ tuổi (từ gốc Đức): Một nghĩa cổ hơn, chỉ một quý tộc trẻ tuổi, xuất phát từ từ "Junker" trong tiếng Đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old sailor told tales of adventure to the eager younkers. (Người thủy thủ già kể những câu chuyện phiêu lưu cho những chàng trai trẻ háo hức.)
    • In the historical novel, the young younker inherited his father's estate. (Trong cuốn tiểu thuyết lịch sử, vị quý tộc trẻ tuổi thừa kế điền trang của cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ: "Younker" chủ yếu được tìm thấy trong văn học cổ, sử thi, hoặc các tác phẩm mô tả thời kỳ xa xưa. mang sắc thái cổ kính không phù hợp cho giao tiếp hàng ngày hiện đại.
    • "What ho, younker! Stand and deliver!" cried the highwayman. ("Này, chàng trai trẻ! Đứng lại đưa tài sản ra!" tên cướp đường hét lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Youngster (danh từ): Thiếu niên, trẻ nhỏ. Đây từ hiện đại phổ biến hơn với nghĩa tương đương.
  • Youth (danh từ): Thanh niên, tuổi trẻ.
  • Lad (danh từ): Chàng trai trẻ, cậu (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Junker (danh từ): Từ tiếng Đức chỉ tầng lớp quý tộc địa chủ Phổ.
Từ đồng nghĩa
  • Boy: Cậu , chàng trai.
  • Adolescent: Thanh thiếu niên.
  • Juvenile: Vị thành niên (có thể mang tính trang trọng hoặc pháp ).
  • Stripling: Chàng trai trẻ, thanh niên mới lớn (cũng một từ cổ).
Lưu ý sử dụng
  • "Younker" một từ cổ không thông dụng. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ hiện đại như youngster, teenager, hoặc young man trong hầu hết các ngữ cảnh.
  • Nghĩa chỉ "nhà quý tộc trẻ tuổi" (từ gốc Đức) rất hiếm gặp chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh lịch sử châu Âu.
younker

A younker carries a basket of apples from the orchard.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (thông tục) (như) youngster
  2. nhà quý tộc trẻ tuổi (Đức)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống