yoyo
/'joujou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ chơi yoyo: Một loại đồ chơi truyền thống gồm một cuộn dây quấn quanh một trục nối giữa hai đĩa tròn. Người chơi thả và thu yoyo lên xuống bằng sợi dây.
- Sự dao động, biến động mạnh: (Nghĩa ẩn dụ) Dùng để chỉ sự lên xuống, thay đổi nhanh chóng và liên tục, thường về cảm xúc, tình trạng hoặc giá cả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (đồ chơi):
- He is very good at doing tricks with his yoyo. (Cậu ấy rất giỏi làm các trò với cái yoyo của mình.)
- A yoyo is a classic toy that has been popular for decades. (Yoyo là một món đồ chơi cổ điển đã phổ biến trong nhiều thập kỷ.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- The stock market has been a yoyo this week. (Thị trường chứng khoán tuần này dao động như một cái yoyo.)
- Her emotions were on a yoyo after hearing the news. (Cảm xúc của cô ấy dao động dữ dội sau khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to yoyo" (động từ, không chính thức): Dao động lên xuống, thay đổi liên tục.
- His weight has been yo-yoing for years. (Cân nặng của anh ấy đã dao động lên xuống trong nhiều năm.)
- The temperature yo-yoed between hot and cold all day. (Nhiệt độ dao động giữa nóng và lạnh cả ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Yo-yo dieting (danh từ): Chế độ ăn kiêng kiểu yoyo, chỉ việc giảm cân rồi lại tăng cân trở lại một cách nhanh chóng và lặp đi lặp lại.
- Yo-yo dieting is not good for your health. (Ăn kiêng kiểu yoyo không tốt cho sức khỏe của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đồ chơi): Đồ chơi dây (toy on a string).
- Danh từ (nghĩa ẩn dụ): Sự dao động (fluctuation), sự thăng trầm (ups and downs).
Thành ngữ liên quan
- Like a yoyo: Giống như một cái yoyo, dùng để miêu tả một thứ gì đó hoặc ai đó liên tục di chuyển lên xuống hoặc thay đổi rất nhanh.
- The elevator was going up and down like a yoyo. (Thang máy lên xuống như một cái yoyo.)
- She's been in and out of love like a yoyo. (Cô ấy yêu rồi lại thất tình liên tục.)