you

/ju:/
Học thuật
Thân thiện
you

You all know that the sun rises in the east.

Định nghĩa
  1. Đại từ:
    • Ngôi thứ hai số ít hoặc số nhiều: Dùng để chỉ người hoặc những người người nói/viết đang trực tiếp hướng đến. Từ này có thể dịch linh hoạt sang tiếng Việt tùy ngữ cảnh mức độ trang trọng, thân mật ( dụ: anh, chị, ông, , ngài, bạn, mày, ngươi...).
    • Dùng để chỉ bất kỳ ai, một người nói chung: Trong một số trường hợp, "you" không chỉ một người cụ thể dùng với nghĩa khái quát, tương đương với "người ta", "ai", "một người".
dụ sử dụng
  • Chỉ người cụ thể (số ít):
    • I will give you the book tomorrow. (Tôi sẽ đưa bạn quyển sách vào ngày mai.)
    • You there! What is your name? (Anh kia! Tên anh ?)
  • Chỉ người cụ thể (số nhiều):
    • You all know that... (Tất cả các anh đều biết rằng...)
    • Are you coming to the party? (Các bạn đến dự tiệc không?)
  • Chỉ một người nói chung:
    • You never can tell. (Ai biết đâu được.)
    • In this game, you need to be quick. (Trong trò chơi này, bạn cần phải nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "If I were you...": Dùng để đưa ra lời khuyên một cách lịch sự, giả định mìnhvị trí của người nghe.
    • If I were you, I would accept that offer. (Nếu tôi anh, tôi sẽ nhận lời đề nghị đó.)
  • "You know": Cụm từ đệm trong hội thoại, dùng để thu hút sự chú ý, xác nhận thông tin chung hoặc tìm từ ngữ.
    • It's a difficult situation, you know? (Đó một tình huống khó khăn, anh biết đấy?)
Biến thể từ gần giống
  • Yourself (đại từ phản thân): chính bạn/anh/chị...
    • Did you hurt yourself? (Bạn làm bản thân bị thương không?)
  • Yours (đại từ sở hữu): cái của bạn/anh/chị...
    • Is this book yours? (Quyển sách này phải của bạn không?)
Từ đồng nghĩa
  • One (đại từ): Một người, ai đó (trang trọng hơn, ít dùng trong hội thoại thông thường).
    • One should always be prepared. (Người ta luôn nên chuẩn bị sẵn sàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "you" đại từ, không phải động từ. Các cụm động từ có thể đi kèm với "you" nhưng không tạo thành phrasal verb với .)

Thành ngữ liên quan
  • You bet!: Chắc chắn rồi!, Dĩ nhiên! (Dùng để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc xác nhận).
    • "Are you coming?" – "You bet!" ("Bạn đến không?" – "Chắc chắn rồi!")
  • You said it!: Đồng ý hoàn toàn!, Chính bạn nói đấy! (Dùng để thể hiện sự tán thành mạnh mẽ với điều vừa được nói).
    • "This is too expensive." – "You said it!" ("Cái này đắt quá." – "Chuẩn luôn!")
you

You all know that the sun rises in the east.

đại từ
  1. anh, chị, ông, , ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các , các ngài, các người, chúng mày
    • you all know that...
      tất cả các anh đều biết rằng...
    • he spoke of you
      hắn ta nói về anh
    • if I were you
      nếu tôi anh
    • you there what is your name?
      anh kia, tên anh ?
  2. ai, người ta
    • you never can tell
      ai biết đâu được