yéménite

Học thuật
Thân thiện
yéménite

Une famille yéménite partage un repas traditionnel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Y-ê-men: Từ dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho quốc gia Y-ê-men (Yemen) ở Trung Đông.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cuisine yéménite est très épicée. (Ẩm thực Y-ê-men rất cay.)
    • Il étudie la culture yéménite. (Anh ấy nghiên cứu văn hóa Y-ê-men.)
    • Une tradition yéménite. (Một truyền thống của Y-ê-men.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một danh từ (ít phổ biến hơn): Trong một số ngữ cảnh, "yéménite" có thể được dùng như một danh từ để chỉ người Y-ê-men.
    • Un Yéménite, une Yéménite. (Một người đàn ông Y-ê-men, một người phụ nữ Y-ê-men.)
    • Les Yéménites sont connus pour leur hospitalité. (Người Y-ê-men được biết đến với lòng hiếu khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Yémen (danh từ riêng): Tên quốc gia - Y-ê-men.
  • Yéménitique (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa là (thuộc về) Y-ê-men.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Cách diễn đạt tương đương là (của Y-ê-men) hoặc (xuất xứ từ Y-ê-men).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột tính từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "yéménite".
yéménite

Une famille yéménite partage un repas traditionnel.

tính từ
  1. (thuộc) Y-ê-men