yéménite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Y-ê-men: Từ dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho quốc gia Y-ê-men (Yemen) ở Trung Đông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cuisine yéménite est très épicée. (Ẩm thực Y-ê-men rất cay.)
- Il étudie la culture yéménite. (Anh ấy nghiên cứu văn hóa Y-ê-men.)
- Une tradition yéménite. (Một truyền thống của Y-ê-men.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một danh từ (ít phổ biến hơn): Trong một số ngữ cảnh, "yéménite" có thể được dùng như một danh từ để chỉ người Y-ê-men.
- Un Yéménite, une Yéménite. (Một người đàn ông Y-ê-men, một người phụ nữ Y-ê-men.)
- Les Yéménites sont connus pour leur hospitalité. (Người Y-ê-men được biết đến với lòng hiếu khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Yémen (danh từ riêng): Tên quốc gia - Y-ê-men.
- Yéménitique (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa là (thuộc về) Y-ê-men.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Cách diễn đạt tương đương là (của Y-ê-men) hoặc (xuất xứ từ Y-ê-men).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một tính từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "yéménite".