yết

  1. afficher
    • Yết bảng thí sinh thi đỗ
      afficher la liste des candidats reçus à l'examen
  2. (arch.) nói tắt của yết kiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

yết
Danh sách thí sinh được yết trên bảng thông báo.