yểm

Học thuật
Thân thiện
yểm

Người thầy cúng đã yểm lá bùa xuống đất.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chôn bùa, bùa chú: Hành động chôn giấu một bùa, một vật pháp thuật với mục đích trấn yểm, ngăn chặn hoặc xua đuổi tà ma, điều xấu, hoặc để tạo ra một ảnh hưởng siêu nhiên nào đó.
    • Trấn yểm, ếm: Một hình thức phép thuật, thường gắn liền với tín ngưỡng dân gian, nhằm mục đích phòng ngừa hoặc gây hại thông qua các nghi thức vật thể được chôn giấu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người ta đồn rằng dưới nền nhà ấy yểm bùa. (Người ta đồn rằng dưới nền nhà ấy chôn bùa.)
    • Theo truyền thuyết, thầy phù thủy đã yểm một con dao để trừ tà. (Theo truyền thuyết, thầy phù thủy đã chôn một con dao để trừ tà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yểm bùa": cụm từ phổ biến nhất, chỉ hành động chôn giấu bùa.
    • Việc yểm bùa thường được thực hiện bởi các thầy cúng, thầy pháp.
  • "trấn yểm": thường dùng với nghĩa rộng hơn, chỉ việc dùng phép thuật (có thể bao gồm chôn bùa) để trấn giữ, ngăn chặn điều đó.
    • Ngôi mộ cổ được cho đã được trấn yểm cẩn thận.
Biến thể từ liên quan
  • Yểm hộ (động từ): che chở, bảo vệ (thường dùng trong văn chương, ít mang sắc thái phép thuật như "yểm").
  • Yểm trợ (động từ): hỗ trợ, giúp đỡ (hoàn toàn không mang nghĩa phép thuật).
  • Bùa yểm (danh từ): bùa được dùng để chôn, vật dùng trong việc yểm.
Từ đồng nghĩa
  • Ếm: Có nghĩa tương tự, chỉ việc dùng bùa phép để gây hại hoặc phòng ngừa.
  • Trấn (trong "trấn yểm"): áp chế, khống chế bằng sức mạnh siêu nhiên.
Các cụm từ liên quan
  • Yểm ma: hành động dùng bùa chú để trừ ma quỷ.
    • Câu chuyện kể về một pháp sư yểm ma trong ngôi đền hoang.
  • Yểm long mạch (thành ngữ/thuật ngữ): hành động trấn yểm vào nơi được coi huyệt đạo, long mạch (địa thế tốt) của một vùng đất, thường với ý đồ xấu như phá hoại vận may của gia tộc, địa phương đó.
Lưu ý
  • Từ "yểm" ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến tín ngưỡng dân gian, phép thuật, truyền thuyết thường mang sắc thái cổ xưa, huyền bí.
  • Cần phân biệt với các từ đồng âm hoặc từ ghép khác như "yểm trợ", "yểm hộ" (nghĩa hỗ trợ) chúng nguồn gốc ý nghĩa khác biệt.
yểm

Người thầy cúng đã yểm lá bùa xuống đất.

  1. đgt Chôn bùa: Hồi đó, người thầy cúng đã yểm bùa, nói để chống tà ma.