zagreb

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Zagreb: Thủ đô của Croatia, một quốc gia thuộc vùng Balkan ở châu Âu. Đây thành phố lớn nhất trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của Croatia.

dụ sử dụng
  • (Zagreb nổi tiếng với kiến trúc đẹp bối cảnh văn hóa sôi động.)
  • (Tôi đã đến thăm Zagreb vào mùa năm ngoái thích đi bộ qua những con phố lịch sử của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The city of Zagreb": một cách diễn đạt trang trọng để chỉ thành phố Zagreb.

    • The city of Zagreb has a rich history dating back to the Middle Ages. (Thành phố Zagreb một lịch sử phong phú từ thời Trung Cổ.)
  • "Zagreb's economy": nền kinh tế của Zagreb.

    • Zagreb's economy is driven by services, manufacturing, and tourism. (Nền kinh tế của Zagreb dựa trên dịch vụ, sản xuất du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Zagrebian (tính từ/danh từ): thuộc về Zagreb hoặc người dân Zagreb.
    • The Zagrebian culture is influenced by both Central European and Mediterranean traditions. (Văn hóa Zagreb chịu ảnh hưởng từ cả truyền thống Trung Âu Địa Trung Hải.)
    • He is a proud Zagrebian who loves his city. (Anh ấy một người Zagreb tự hào, yêu thành phố của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • (Thủ đô của Croatia): không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm từ "thủ đô Croatia" thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Zagreb" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Zagreb".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

zagreb
A family walks through the main square of Zagreb.