zanzi

Học thuật
Thân thiện
zanzi

Un homme porte un zanzi coloré lors d'une fête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tên gọi khác của "zanziba": Từ "zanzi" là một danh từ giống đực, được sử dụng như một tên gọi khác hoặc một dạng viết tắt/đơn giản hóa của từ "zanziba". thường dùng để chỉ cùng một đối tượng hoặc khái niệm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le zanzi est une île magnifique. (Zanzimột hòn đảo tuyệt đẹp.)
    • Ils parlent du commerce du zanzi au 19ème siècle. (Họ đang nói về việc buôn bánzanzi vào thế kỷ 19.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản tham khảo hoặc từ điển như một dẫn chiếu. Trong thực tế sử dụng, từ "zanziba" có thể phổ biến hơn.
  • Người học nên tra cứu thêm từ "zanziba" để thông tin đầy đủ về địa danh hoặc khái niệm từ này đại diện.
Biến thể từ liên quan
  • Zanziba (danh từ giống đực): Tên đầy đủ, thường dùng để chỉ một địa danh (ví dụ: một hòn đảo hoặc khu vực lịch sử).
    • L'histoire de Zanziba est fascinante. (Lịch sử của Zanziba rất hấp dẫn.)
zanzi

Un homme porte un zanzi coloré lors d'une fête.

danh từ giống đực
  1. xem zanziba

Từ gần giống